rapprovisionnement

Học thuật
Thân thiện
rapprovisionnement

Le magasin effectue son rapprovisionnement en produits frais.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tiếp tế lại, sự cung cấp lại: Hành động bổ sung hàng hóa, nguyên liệu hoặc vật tư để thay thế những thứ đã được sử dụng hết hoặc để duy trì mức dự trữ cần thiết. Từ này thường được dùng trong bối cảnh thương mại, hậu cần hoặc quân sự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le rapprovisionnement du magasin a lieu chaque lundi. (Việc tiếp tế lại hàng hóa cho cửa hàng diễn ra vào mỗi thứ Hai.)
    • L'armée a organisé le rapprovisionnement des troupes en munitions. (Quân đội đã tổ chức việc tiếp tế lại đạn dược cho các đơn vị.)
    • Nous attendons le rapprovisionnement en pièces détachées pour réparer la machine. (Chúng tôi đang chờ việc cung cấp lại phụ tùng để sửa chữa máy móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rapprovisionnement automatique": sự bổ sung tự động (thường dùng trong bối cảnh kho hàng hoặc dịch vụ đăng ký).

    • Ce service offre un rapprovisionnement automatique des cartouches d'encre. (Dịch vụ này cung cấp việc bổ sung mực in một cách tự động.)
  • "délai de rapprovisionnement": thời gian chờ để được cung cấp lại (khoảng thời gian từ lúc đặt hàng đến lúc nhận được hàng bổ sung).

    • Le délai de rapprovisionnement pour cet article est de deux semaines. (Thời gian chờ để được cung cấp lại mặt hàng nàyhai tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Réapprovisionnement (danh từ giống đực): Đâytừ đồng nghĩa cách dùng hoàn toàn tương tự với "rapprovisionnement". Cả hai từ đều cùng nghĩasự tiếp tế lại, cung cấp lại.

    • Le réapprovisionnement des étagères est une tâche quotidienne. (Việc bổ sung hàng lên kệmột nhiệm vụ hàng ngày.)
  • Approvisionnement (danh từ giống đực): Sự cung cấp, sự tiếp tế (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là "lại").

    • L'approvisionnement en eau potable est essentiel. (Việc cung cấp nước uốngđiều cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Réapprovisionnement: Sự tiếp tế lại (từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Réassortiment: Sự bổ sung hàng vào kho, sự làm đầy lại (thường dùng trong bán lẻ).
  • Ravitaillement: Sự tiếp tế, sự cung cấp lương thực, nhiên liệu (thường dùng cho quân đội, tàu thuyền, hoặc nhiên liệu).
rapprovisionnement

Le magasin effectue son rapprovisionnement en produits frais.

danh từ giống đực
  1. như réapprovisionnement