raptores

/ræp'tɔ:ri:z/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Loài chim ăn thịt: Thuật ngữ "Raptores" được sử dụng trong các hệ thống phân loại sinh học để chỉ chung các loài chim săn mồi, móng vuốt sắc mỏ khỏe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The order Raptores once included hawks and owls. (Bộ Raptores từng bao gồm cả diều hâu mèo.)
    • This old textbook classifies these birds under Raptores. (Cuốn sách giáo khoa này phân loại những loài chim này dưới tên Raptores.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại : "Raptores" một thuật ngữ phân loại (taxon) đã lỗi thời, chủ yếu được tìm thấy trong các tài liệu khoa học hoặc lịch sử sinh học .
    • The classification of Raptores is no longer used in modern ornithology. (Việc phân loại Raptores không còn được sử dụng trong ngành điểu học hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Raptor (danh từ, số ít): Chim săn mồi (như đại bàng, diều hâu). Đây thuật ngữ hiện đại phổ biến hơn.
    • The eagle is a powerful raptor. (Đại bàng một loài chim săn mồi hùng mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Birds of prey: Chim săn mồi (cụm từ thông dụng hiện nay).
  • Predatory birds: Chim ăn thịt.
Lưu ý
  • "Raptores" một thuật ngữ chuyên ngành, ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta sử dụng "raptors" hoặc "birds of prey".
danh từ số nhiều
  1. loài chim ăn thịt

Từ đồng nghĩa