raréfaction

Học thuật
Thân thiện
raréfaction

L'air subit une raréfaction en haute montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự loãng đi, sự giảm mật độ: Chỉ trạng thái khi một chất (thườngchất khí) trở nên ít đậm đặc hơn, ít phân tử hơn trong một đơn vị thể tích.
    • Sự ít đi, sự khan hiếm: Chỉ việc một thứ đó trở nên ít phổ biến hơn, khó tìm thấy hơn hoặc số lượng giảm đi đáng kể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La raréfaction de l'air en haute montagne rend la respiration difficile. (Sự loãng đi của không khívùng núi cao khiến việc thở trở nên khó khăn.)
    • On observe une raréfaction des ressources en eau pendant la sécheresse. (Người ta quan sát thấy sự khan hiếm nguồn nước trong thời kỳ hạn hán.)
    • La raréfaction de cette espèce d'oiseaux inquiète les scientifiques. (Sự ít đi của loài chim này khiến các nhà khoa học lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en raréfaction": đang trở nên khan hiếm, đang ít dần đi.

    • Les emplois dans ce secteur sont en raréfaction. (Các việc làm trong lĩnh vực này đang trở nên khan hiếm.)
  • "conduire à la raréfaction de...": dẫn đến sự khan hiếm/giảm sút của...

    • La surpêche conduit à la raréfaction des poissons. (Việc đánh bắt quá mức dẫn đến sự khan hiếm .)
Biến thể từ gần giống
  • Raréfier (động từ): làm loãng đi, làm khan hiếm.

    • L'industrie raréfie certaines ressources naturelles. (Ngành công nghiệp làm khan hiếm một số tài nguyên thiên nhiên.)
  • Raréfié, raréfiée (tính từ): đã bị làm loãng, đã trở nên khan hiếm.

    • L'atmosphère raréfiée des sommets. (Bầu khí quyển loãngcác đỉnh núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Diminution: sự giảm sút, sự suy giảm (về số lượng, mức độ).
  • Pénurie: sự thiếu hụt, sự khan hiếm (nhấn mạnh đến tình trạng không đủ).
  • Disparition progressive: sự biến mất dần dần.
Từ trái nghĩa
  • Augmentation: sự gia tăng.
  • Abondance: sự dồi dào, sự phong phú.
  • Concentration: sự cô đặc, sự tập trung (đối với nghĩa "loãng đi").
raréfaction

L'air subit une raréfaction en haute montagne.

danh từ giống cái
  1. sự loãng đi
    • Raréfaction de l'air en haute montagne
      sự loãng đi của không khívùng núi cao
  2. sự ít đi, sự khan hiếm
    • Raréfaction d'une marchandise
      sự khan hiếm một mặt hàng