raree-show

/'reəri:,ʃou/
Học thuật
Thân thiện
raree-show

A street performer invites a child to look through his raree-show.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xi hộp, nhà hát múa rối di động: Một loại hình giải trí đường phố phổ biếnchâu Âu thế kỷ 17-19, trong đó khán giả nhìn qua một lỗ nhỏ vào một hộp chứa các hình ảnh hoặc cảnh được vẽ, được chiếu sáng đôi khi các con rối nhỏ. Người trình diễn thường kể chuyện hoặc bình luận về các cảnh này.
    • Xiếc rong, màn trình diễn lặt vặt: Một buổi biểu diễn hoặc triển lãm nhỏ, tạm thời, thường tính chất kỳ lạ hoặc để thu hút sự chú ý của đám đông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children gathered around the traveling showman to peek into his raree-show. ( trẻ tụ tập xung quanh người biểu diễn rong để nhìn trộm vào xi hộp của ông ta.)
    • The fair featured a raree-show displaying exotic scenes from distant lands. (Hội chợ một xi hộp trưng bày những cảnh kỳ lạ từ vùng đất xa xôi.)
    • His political promises were nothing but a raree-show to win votes. (Những lời hứa chính trị của ông ta chẳng qua chỉ một màn xiếc rong để giành phiếu bầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a mere raree-show": chỉ một thứ trình diễn vụn vặt, không giá trị thực chất.
    • The elaborate ceremony was a mere raree-show, hiding the lack of real progress. (Buổi lễ công phu đó chỉ một màn trình diễn vụn vặt, che giấu sự thiếu vắng tiến bộ thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Peep show: Tiết mục/trò nhìn trộm (một hình thức giải trí tương tự, thường hàm ý khiêu dâm trong cách dùng hiện đại).
  • Puppet show: Buổi biểu diễn múa rối.
  • Street performance: Biểu diễn đường phố.
Từ đồng nghĩa
  • Puppet theater: nhà hát múa rối.
  • Street show: buổi biểu diễn đường phố.
  • Carnival attraction: điểm thu hút trong lễ hội.
Thành ngữ liên quan
  • A dog and pony show (thành ngữ hiện đại, có nghĩa tương tự): Một buổi trình bày hoặc sự kiện được dàn dựng công phu chỉ để gây ấn tượng hoặc quảng cáo, thường thiếu nội dung thực chất.
    • The product launch was just a dog and pony show. (Buổi ra mắt sản phẩm chỉ một màn trình diễn phô trương.)
raree-show

A street performer invites a child to look through his raree-show.

danh từ
  1. xi hộp
  2. nhà hát múa rối
  3. xiếc rong