rareripe
/'reəraip/ Cách viết khác : (rathe-ripe) /'reiðraip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chín sớm, chín trước mùa: Dùng để mô tả trái cây hoặc rau quả chín sớm hơn thời gian bình thường hoặc trước mùa vụ chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We enjoyed some rareripe peaches from the market. (Chúng tôi đã thưởng thức một vài quả đào chín sớm từ chợ.)
- The farmer grows a special variety of rareripe tomatoes. (Người nông dân trồng một giống cà chua chín sớm đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rareripe fruit": trái cây chín sớm.
- Rareripe fruit often commands a higher price at the beginning of the season. (Trái cây chín sớm thường có giá cao hơn vào đầu mùa.)
Biến thể và từ gần giống
- Rathe-ripe (tính từ): Cách viết khác của "rareripe", cùng nghĩa là chín sớm.
- This is an old term for a rathe-ripe apple. (Đây là một thuật ngữ cũ để chỉ một quả táo chín sớm.)
Từ đồng nghĩa
- Early-ripening: chín sớm.
- Precocious: (về thực vật) chín sớm, ra hoa sớm.
tính từ
- chín sớm, chín trước mùa