rarescent

Học thuật
Thân thiện
rarescent

Un faisceau laser devient rarescent en traversant un nuage de gaz.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Vậthọc) Loãng đi: Chỉ tính chất của một chất khí hoặc môi trường trở nên ít đậm đặc hơn, mật độ phân tử thấp hơn.
    • Ít đi, khan hiếm đi: Dùng để mô tả một thứ đó trở nên ít phổ biến hoặc ít xuất hiện hơn trước.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'air devient rarescent en altitude. (Không khí trở nên loãng điđộ cao.)
    • Les ressources naturelles sont de plus en plus rarescentes. (Các nguồn tài nguyên thiên nhiên ngày càng trở nên khan hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un gaz rarescent": một chất khí loãng.

    • Les scientifiques étudient les propriétés d'un gaz rarescent. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính chất của một chất khí loãng.)
  • "phénomène rarescent": hiện tượng trở nên hiếm.

    • On observe un phénomène rarescent dans cette espèce d'oiseaux. (Người ta quan sát thấy một hiện tượng trở nên hiếmloài chim này.)
Biến thể từ gần giống
  • Raréfaction (danh từ giống cái): sự làm loãng, sự khan hiếm.

    • La raréfaction de l'eau est un problème sérieux. (Sự khan hiếm nướcmột vấn đề nghiêm trọng.)
  • Raréfier (động từ): làm loãng, làm cho hiếm đi.

    • La chaleur peut raréfier l'air. (Nhiệt độ có thể làm loãng không khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Dilué (tính từ): bị pha loãng.
  • Peu dense (cụm tính từ): ít đậm đặc.
  • Devenu rare (cụm tính từ): trở nên hiếm.
Từ trái nghĩa
  • Dense (tính từ): đậm đặc.
  • Abondant (tính từ): dồi dào, phong phú.
  • Fréquent (tính từ): thường xuyên.
rarescent

Un faisceau laser devient rarescent en traversant un nuage de gaz.

tính từ
  1. (vậthọc) loãng đi
  2. ít đi, khan hiếm đi

Từ có nhắc đến "rarescent"