rarescent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Vật lý học) Loãng đi: Chỉ tính chất của một chất khí hoặc môi trường trở nên ít đậm đặc hơn, có mật độ phân tử thấp hơn.
- Ít đi, khan hiếm đi: Dùng để mô tả một thứ gì đó trở nên ít phổ biến hoặc ít xuất hiện hơn trước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'air devient rarescent en altitude. (Không khí trở nên loãng đi ở độ cao.)
- Les ressources naturelles sont de plus en plus rarescentes. (Các nguồn tài nguyên thiên nhiên ngày càng trở nên khan hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un gaz rarescent": một chất khí loãng.
- Les scientifiques étudient les propriétés d'un gaz rarescent. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính chất của một chất khí loãng.)
"phénomène rarescent": hiện tượng trở nên hiếm.
- On observe un phénomène rarescent dans cette espèce d'oiseaux. (Người ta quan sát thấy một hiện tượng trở nên hiếm ở loài chim này.)
Biến thể và từ gần giống
Raréfaction (danh từ giống cái): sự làm loãng, sự khan hiếm.
- La raréfaction de l'eau est un problème sérieux. (Sự khan hiếm nước là một vấn đề nghiêm trọng.)
Raréfier (động từ): làm loãng, làm cho hiếm đi.
- La chaleur peut raréfier l'air. (Nhiệt độ có thể làm loãng không khí.)
Từ đồng nghĩa
- Dilué (tính từ): bị pha loãng.
- Peu dense (cụm tính từ): ít đậm đặc.
- Devenu rare (cụm tính từ): trở nên hiếm.
Từ trái nghĩa
- Dense (tính từ): đậm đặc.
- Abondant (tính từ): dồi dào, phong phú.
- Fréquent (tính từ): thường xuyên.
tính từ
- (vật lý học) loãng đi
- ít đi, khan hiếm đi