raring

Adjective
  1. (usually followed by `to') full of eagerness
    • impatient to begin
    • raring to go

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "raring"

raring
The puppy is raring to go for a walk.