rase-mottes

Học thuật
Thân thiện
rase-mottes

Un avion militaire effectue un rase-mottes au-dessus d'un champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • (Hàng không) Sự bay làtrên mặt đất: Chỉ một kỹ thuật bay của máy bay hoặc phi cơđộ cao rất thấp, gần như sát mặt đất, thường để tránh bị phát hiện bởi radar hoặc để thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les pilotes d'attaque ont effectué un rase-mottes pour éviter les radars ennemis. (Các phi công tấn công đã thực hiện một chuyến bay làmặt đất để tránh radar của địch.)
    • Le rase-mottes est une manœuvre dangereuse qui demande une grande habileté. (Bay làmặt đấtmột thao tác nguy hiểm đòi hỏi kỹ năng rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en rase-mottes": (bay) theo kiểu là là mặt đất.
    • L'avion a traversé la vallée en rase-mottes. (Chiếc máy bay đã bay xuyên qua thung lũng theo kiểu là là mặt đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Raser (động từ): cạo, sát, lướt sát.
    • L'avion rase la cime des arbres. (Máy bay lướt sát ngọn cây.)
  • Vol à basse altitude (cụm danh từ): chuyến bayđộ cao thấp. (Đâymột cách diễn đạt chung hơn, không đồng nghĩa hoàn toàn "rase-mottes" nhấn mạnh độ cao cực thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Vol à très basse altitude: chuyến bayđộ cao cực thấp.
  • Effleurement du sol: sự lướt sát mặt đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rase-mottes" một cách ẩn dụ.

rase-mottes

Un avion militaire effectue un rase-mottes au-dessus d'un champ.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (hàng không) sự bay làtrên mặt đất