rase-mottes
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- (Hàng không) Sự bay là là trên mặt đất: Chỉ một kỹ thuật bay của máy bay hoặc phi cơ ở độ cao rất thấp, gần như sát mặt đất, thường để tránh bị phát hiện bởi radar hoặc để thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les pilotes d'attaque ont effectué un rase-mottes pour éviter les radars ennemis. (Các phi công tấn công đã thực hiện một chuyến bay là là mặt đất để tránh radar của địch.)
- Le rase-mottes est une manœuvre dangereuse qui demande une grande habileté. (Bay là là mặt đất là một thao tác nguy hiểm đòi hỏi kỹ năng rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en rase-mottes": (bay) theo kiểu là là mặt đất.
- L'avion a traversé la vallée en rase-mottes. (Chiếc máy bay đã bay xuyên qua thung lũng theo kiểu là là mặt đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Raser (động từ): cạo, sát, lướt sát.
- L'avion rase la cime des arbres. (Máy bay lướt sát ngọn cây.)
- Vol à basse altitude (cụm danh từ): chuyến bay ở độ cao thấp. (Đây là một cách diễn đạt chung hơn, không đồng nghĩa hoàn toàn vì "rase-mottes" nhấn mạnh độ cao cực thấp.)
Từ đồng nghĩa
- Vol à très basse altitude: chuyến bay ở độ cao cực thấp.
- Effleurement du sol: sự lướt sát mặt đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rase-mottes" một cách ẩn dụ.
danh từ giống đực (không đổi)
- (hàng không) sự bay là là trên mặt đất