rasibus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (thông tục):
- Sát sạt, sượt qua: Diễn tả một hành động xảy ra ở khoảng cách rất gần, suýt soát, hoặc vừa đủ, không có chút dư thừa nào.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- La voiture est passée rasibus du piéton. (Chiếc xe ô tô đã chạy sượt qua sát sạt người đi bộ.)
- Il a réussi son examen rasibus, avec la note minimale. (Anh ấy đã đỗ kỳ thi sát sạt, với số điểm tối thiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Passer rasibus": Đây là cụm từ phổ biến nhất, có nghĩa là "đi/ chạy qua sát sạt", "sượt qua".
- La balle est passée rasibus de son oreille. (Quả bóng bay sượt qua sát tai anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Raser (động từ): Cạo, lượn sát.
- L'avion a rasé les toits. (Máy bay đã lượn sát những mái nhà.)
- De justesse (cụm trạng từ): Vừa đủ, suýt soát (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
- Il a gagné de justesse. (Anh ấy đã thắng sát nút.)
Từ đồng nghĩa
- De près: Ở gần, sát.
- Tout près: Rất gần.
- Frôler: Lướt qua, sượt qua (động từ).
Thành ngữ liên quan
- Passer tout près (de quelque chose): Suýt nữa thì (xảy ra điều gì).
- Il est passé tout près d'un accident. (Anh ấy suýt nữa thì gặp tai nạn.)
phó từ
- (thông tục) sát sạt
- Passer rasibussượt qua sát sạt