rasibus

Học thuật
Thân thiện
rasibus

Le cycliste passe rasibus le poteau.

Định nghĩa
  1. Phó từ (thông tục):
    • Sát sạt, sượt qua: Diễn tả một hành động xảy rakhoảng cách rất gần, suýt soát, hoặc vừa đủ, không chút dư thừa nào.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • La voiture est passée rasibus du piéton. (Chiếc xe ô đã chạy sượt qua sát sạt người đi bộ.)
    • Il a réussi son examen rasibus, avec la note minimale. (Anh ấy đã đỗ kỳ thi sát sạt, với số điểm tối thiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer rasibus": Đâycụm từ phổ biến nhất, có nghĩa là "đi/ chạy qua sát sạt", "sượt qua".
    • La balle est passée rasibus de son oreille. (Quả bóng bay sượt qua sát tai anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Raser (động từ): Cạo, lượn sát.
    • L'avion a rasé les toits. (Máy bay đã lượn sát những mái nhà.)
  • De justesse (cụm trạng từ): Vừa đủ, suýt soát (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
    • Il a gagné de justesse. (Anh ấy đã thắng sát nút.)
Từ đồng nghĩa
  • De près: Ở gần, sát.
  • Tout près: Rất gần.
  • Frôler: Lướt qua, sượt qua (động từ).
Thành ngữ liên quan
  • Passer tout près (de quelque chose): Suýt nữa thì (xảy ra điều ).
    • Il est passé tout près d'un accident. (Anh ấy suýt nữa thì gặp tai nạn.)
rasibus

Le cycliste passe rasibus le poteau.

phó từ
  1. (thông tục) sát sạt
    • Passer rasibus
      sượt qua sát sạt