raspatory

/'rɑ:spətəri/
Học thuật
Thân thiện
raspatory

A surgeon uses a raspatory to smooth a bone during an orthopedic procedure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ nạo xương: Một dụng cụ phẫu thuật chuyên dụng, thường được làm bằng kim loại, lưỡi sắc bề mặt nhám hoặc răng cưa nhỏ, dùng để nạo, làm sạch hoặc định hình bề mặt xương trong các thủ thuật y tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The surgeon used a raspatory to smooth the rough edges of the bone. (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một cái nạo xương để làm nhẵn các cạnh gồ ghề của xương.)
    • A sterile raspatory is essential for this orthopedic procedure. (Một dụng cụ nạo xương vô trùng thiết yếu cho thủ thuật chỉnh hình này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa chuyên ngành, báo cáo phẫu thuật hoặc hướng dẫn sử dụng dụng cụ phẫu thuật. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Rasp (n): Dụng cụ giũa, cái giũa (dùng trong công nghiệp, mộc, hoặc y tế với chức năng tương tự nhưng có thể dùng cho nhiều chất liệu khác ngoài xương).
  • Curette (n): Dụng cụ nạo (dùng để nạo mềm, chẳng hạn như trong phẫu thuật phụ khoa hoặc nha khoa, khác với chuyên cho xương).
Từ đồng nghĩa
  • Bone rasp: Dụng cụ giũa/nạo xương (cách gọi mô tả chính xác chức năng).
  • Orthopedic rasp: Dụng cụ nạo chỉnh hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
raspatory

A surgeon uses a raspatory to smooth a bone during an orthopedic procedure.

danh từ
  1. (y học) cái nạo xương