raspberry-cane
/'rɑ:zbərikein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây mâm xôi: Một loại cây bụi lâu năm thuộc chi Rubus, thường được trồng để lấy quả. Thân cây dạng cành dài, có gai, được gọi là "cane".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We need to prune the old raspberry-canes to encourage new growth. (Chúng ta cần tỉa những cây mâm xôi già để kích thích mầm mới.)
- The raspberry-canes in my garden are full of fruit this summer. (Những cây mâm xôi trong vườn tôi năm nay ra rất nhiều quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a thicket of raspberry-canes": một bụi cây mâm xôi rậm rạp.
- The path was overgrown with a thicket of raspberry-canes. (Lối đi đã bị phủ kín bởi một bụi cây mâm xôi rậm rạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Raspberry bush (n): bụi cây mâm xôi. (Cách gọi chung cho cả cây).
- Cane (n): cành, thân dài (như của cây mía, cây mâm xôi). Đây là một phần cấu thành của từ "raspberry-cane".
Từ đồng nghĩa
- Bramble: cây thuộc chi (thường chỉ các loại mọc hoang dại, có gai).
Lưu ý
- Từ "raspberry-cane" thường được dùng ở dạng số nhiều ("raspberry-canes") để chỉ nhiều thân/cây.
- Đây là một danh từ ghép, kết hợp giữa "raspberry" (quả mâm xôi) và "cane" (thân cây dài), chỉ cụ thể phần thân của cây mâm xôi.
danh từ, (thường) số nhiều
- (thực vật học) cây mâm xôi