rasper

/'rɑ:spə/
Học thuật
Thân thiện
rasper

A carpenter uses a rasper to smooth the edge of a wooden plank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái giũa: Một công cụ bề mặt thô ráp, dùng để mài, giũa hoặc làm nhẵn các vật liệu như gỗ hoặc kim loại.
    • Người giũa (gỗ...): Người thợ sử dụng cái giũa để làm việc.
    • (Thông tục) Người chua ngoa, người khó chịu: Một người tính cách gắt gỏng, dễ làm người khác bực mình.
    • (Săn bắn) Hàng rào cao: Một chướng ngại vật cao, khó vượt qua trong các cuộc săn bắn hoặc đua ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carpenter reached for a rasper to smooth the edge of the wooden plank. (Người thợ mộc với lấy cái giũa để làm nhẵn cạnh của tấm ván gỗ.)
    • He is a skilled rasper, known for his fine work on antique furniture. (Ông ấy một người giũa lành nghề, nổi tiếng với công việc tinh xảo trên đồ nội thất cổ.)
    • Don't be such a rasper; try to be more pleasant to our guests. (Đừng làm người khó chịu như vậy; hãy cố gắng dễ chịu hơn với khách của chúng ta.)
    • The horse refused to jump the final rasper in the course. (Con ngựa từ chối nhảy qua hàng rào cao cuối cùng trên đường đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a real rasper": (thành ngữ, thông tục) dùng để nhấn mạnh ai đó đặc biệt khó tính hoặc gây khó chịu.
    • My old boss was a real rasper; nobody wanted to work with him. (Ông chủ của tôi đúng một người cực kỳ khó chịu; chẳng ai muốn làm việc với ông ta cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Rasp (động từ): giũa, mài, cọ xát tạo ra âm thanh chói tai; (danh từ): cái giũa, âm thanh chói tai.
    • He used a file to rasp the metal edge. (Anh ấy dùng một cái giũa để mài cạnh kim loại.)
  • Raspy (tính từ): khàn khàn, the thé (về giọng nói).
    • After shouting all day, her voice became raspy. (Sau khi la hét cả ngày, giọng ấy trở nên khàn khàn.)
Từ đồng nghĩa
  • File (danh từ): cái giũa (công cụ).
  • Grouch (danh từ, thông tục): người cáu kỉnh, người hay cằn nhằn.
  • Obstacle (danh từ): chướng ngại vật (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rasper".)

rasper

A carpenter uses a rasper to smooth the edge of a wooden plank.

danh từ
  1. cái giũa to
  2. người giũa (gỗ...)
  3. (thông tục) người chua ngoa, người khó chịu
  4. (săn bắn) hàng rào cao