raspingly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách chói tai, cộc cằn, khó chịu: "raspingly" mô tả cách một hành động hoặc âm thanh được thực hiện một cách thô ráp, khô khốc, gây khó chịu cho người nghe, giống như tiếng cưa xé hoặc giọng nói khàn đục.
Ví dụ sử dụng
- (Giọng cô ấy rơi vào tai chúng tôi một cách chói tai.)
- (Cánh cửa cũ mở ra một cách khó chịu, cọ xát trên nền gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "raspingly" thường được dùng để nhấn mạnh tính khó chịu hoặc thô ráp của âm thanh hoặc lời nói, đặc biệt trong văn miêu tả hoặc văn học.
- Có thể kết hợp với các động từ chỉ phát âm như để tạo hiệu ứng mạnh mẽ.
- He laughed raspingly, a sound that made everyone uncomfortable. (Anh ta cười một cách chói tai, một âm thanh khiến mọi người khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Rasping (tính từ): có tính chất chói tai, cộc cằn.
- a rasping voice (một giọng nói chói tai)
- Rasp (danh từ): tiếng cưa, tiếng rít; cũng là tên một loại dụng cụ giũa.
- Raspiness (danh từ): tính chất chói tai, cộc cằn.
Từ đồng nghĩa
- Gratingly: một cách chói tai, khó chịu.
- Her voice fell gratingly on our ears. (Đây là từ đồng nghĩa trực tiếp, có thể thay thế.)
- Harshly: một cách thô bạo, gay gắt.
- Roughly: một cách thô ráp, không mượt mà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "raspingly". Tuy nhiên, có thể dùng động từ (nói một cách cộc cằn) kèm với trạng từ:
- He rasped out an order. (Anh ta thốt ra một mệnh lệnh một cách cộc cằn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "raspingly". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm miêu tả như:
- to speak raspingly (nói một cách chói tai) – không phải thành ngữ cố định, nhưng là cách dùng phổ biến trong văn viết.