rassasiant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm no, làm chắc dạ: Mô tả tính chất của thức ăn hoặc đồ uống có khả năng làm cho người ăn cảm thấy no lâu, không còn cảm giác đói.
- Thỏa mãn, làm thỏa mãn (nhu cầu): (Nghĩa mở rộng, ít dùng) Có thể mô tả điều gì đó đáp ứng đầy đủ, làm thỏa mãn một nhu cầu về tinh thần hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une soupe aux lentilles est un plat très rassasiant. (Súp đậu lăng là một món ăn rất chắc dạ.)
- Les féculents sont généralement plus rassasiants que les légumes verts. (Các thực phẩm giàu tinh bột nói chung làm no hơn các loại rau xanh.)
- Ce livre offre une lecture rassasiante pour l'esprit. (Cuốn sách này mang lại một sự đọc thỏa mãn cho tâm trí.) (Nghĩa mở rộng)
Các cách sử dụng nâng cao
"effet rassasiant": hiệu ứng no, tác dụng làm no.
- Les fibres alimentaires ont un effet rassasiant important. (Chất xơ thực phẩm có một tác dụng làm no quan trọng.)
"pouvoir rassasiant": khả năng làm no.
- On étudie le pouvoir rassasiant de différents aliments. (Người ta nghiên cứu khả năng làm no của các loại thực phẩm khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Rassasier (động từ): làm cho no, thỏa mãn.
- Ce repas m'a complètement rassasié. (Bữa ăn này đã hoàn toàn làm tôi no.)
Rassasiement (danh từ): sự no nê, sự thỏa mãn.
- Le rassasiement arrive rapidement après avoir mangé ce plat. (Cảm giác no đến nhanh chóng sau khi ăn món này.)
Từ đồng nghĩa
- Nourrissant: bổ dưỡng, có chất dinh dưỡng (nhấn mạnh đến giá trị dinh dưỡng hơn là cảm giác no).
- Satiétogène: (thuật ngữ khoa học) có tính chất gây no.
- Copieux: thịnh soạn, nhiều (nhấn mạnh đến số lượng lớn).
Từ trái nghĩa
- Léger: nhẹ (món ăn).
- Peu nourrissant: ít bổ dưỡng.
- Frugal: thanh đạm, đơn giản.
tính từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) (làm) chắc dạ, làm no bụng
- Mets rassasiantmón ăn chắc dạ