rassasiement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự no nê, sự ăn uống thỏa thích: Chỉ trạng thái đã ăn uống đầy đủ đến mức không thể ăn thêm được nữa.
- (Nghĩa bóng) Sự thỏa mãn, sự thỏa thuê: Chỉ cảm giác hài lòng, mãn nguyện hoàn toàn về một điều gì đó, không còn ham muốn.
- (Nghĩa bóng) Sự chán ngấy, sự ghê tởm: Chỉ cảm giác quá thừa thãi, nhàm chán hoặc không còn hứng thú, thậm chí là ghê sợ một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le rassasiement après un bon repas est une sensation agréable. (Cảm giác no nê sau một bữa ăn ngon là một cảm giác dễ chịu.)
- Il a trouvé le rassasiement dans la méditation. (Anh ấy đã tìm thấy sự thỏa mãn trong thiền định.)
- Le rassasiement des plaisirs mondains l'a conduit à une vie plus simple. (Sự chán ngấy những thú vui trần tục đã dẫn anh ta đến một cuộc sống giản dị hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être au comble du rassasiement": Ở đỉnh điểm của sự no nê/thỏa mãn.
- Après le festin, les convives étaient au comble du rassasiement. (Sau bữa tiệc, các thực khách đã ở đỉnh điểm của sự no nê.)
"Chercher le rassasiement": Tìm kiếm sự thỏa mãn.
- Il cherche le rassasiement spirituel plutôt que matériel. (Anh ấy tìm kiếm sự thỏa mãn tinh thần hơn là vật chất.)
Biến thể và từ gần giống
Rassasier (động từ): Làm cho no, thỏa mãn.
- Ce plat m'a complètement rassasié. (Món ăn này đã làm tôi no hoàn toàn.)
Rassasiant, rassasiante (tính từ): Làm no, thỏa mãn.
- Un repas rassasiant. (Một bữa ăn no nê.)
Insatiable (tính từ): Không thể thỏa mãn, không bao giờ thấy đủ (nghĩa trái ngược).
- Une soif de connaissance insatiable. (Một khát khao kiến thức không bao giờ thỏa mãn.)
Từ đồng nghĩa
- Satiété (n.f): Sự no, sự thỏa mãn (thường dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Réplétion (n.f): Sự no căng, sự đầy đủ (nghĩa đen về thể chất, trang trọng hơn).
- Assouvissement (n.m): Sự thỏa mãn (đặc biệt cho ham muốn, dục vọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến vì đây là danh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "rassasier".)
Thành ngữ liên quan
- "La satiété engendre le dégoût": No quá hóa ngán (nghĩa đen: Sự no nê sinh ra sự ghê tởm). Thành ngữ này minh họa rõ nghĩa thứ ba của "rassasiement".
- Il a tellement écouté cette chanson qu'il en a eu marre. C'est la satiété qui engendre le dégoût. (Anh ấy đã nghe bài hát này nhiều đến mức phát ngán. Đúng là no quá hóa ngán.)
danh từ giống đực
- sự no nê
- (nghĩa bóng) sự thỏa thuê; sự chán ghê