rassling

rassling

Two children are rassling playfully in the backyard.

Định nghĩa

Danh từ: - Môn vật (đấu vật): "rassling" một cách viết khác, không chính thống (dialectal) của từ "wrestling", chỉ môn thể thao đối kháng tay không giữa hai đấu thủ không trang, cố gắng vật ngã đối phương xuống đất.

dụ sử dụng
  • (Anh ta nổi tiếng kỹ năng đấu vật của mình.)
  • ( trẻ dành cả buổi chiều để vật nhau trong sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rassling match": trận đấu vật.

    • The rassling match was the highlight of the county fair. (Trận đấu vật điểm nhấn của hội chợ quận.)
  • "rassling ring": đài đấu vật.

    • The champion stepped into the rassling ring with confidence. (Nhàđịch bước vào đài với sự tự tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Rassle (động từ, không chính thống): vật lộn, đấu vật.

    • They used to rassle for fun. (Họ từng vật lộn cho vui.)
  • Rassler (danh từ, không chính thống): đô vật.

    • He was a famous rassler in the old days. (Ông ta một đô vật nổi tiếng ngày xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Wrestling: đấu vật (dạng chuẩn mực hơn).
  • Grappling: vật lộn, quật ngã (thường dùng trong thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rassle with: vật lộn với (ai đó hoặc vấn đề).
    • He had to rassle with his opponent for the win. (Anh ta phải vật lộn với đối thủ để giành chiến thắng.)
Thành ngữ liên quan
  • Rassling match: cuộc tranh luận căng thẳng (nghĩa bóng).
    • The debate turned into a rassling match of words. (Cuộc tranh luận biến thành một trận vật lộn bằng lời nói.)

Từ gần giống