riesling
Định nghĩa
Danh từ: - Rượu vang Riesling: Một loại rượu vang trắng có hương thơm, có thể khô hoặc ngọt, có nguồn gốc từ thung lũng Rhine (Đức) hoặc được sản xuất tương tự ở California. - Giống nho Riesling: Giống nho trắng được trồng chủ yếu ở châu Âu (đặc biệt là Đức) và California, dùng để sản xuất loại rượu vang cùng tên.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã gọi một chai rượu vang riesling để kết hợp với hải sản.)
- (Vườn nho chuyên trồng nho riesling để sản xuất rượu vang trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dry riesling": Rượu riesling khô (không ngọt).
- A dry riesling is perfect for an aperitif. (Một ly riesling khô rất thích hợp làm đồ khai vị.)
- "Late-harvest riesling": Rượu riesling từ nho thu hoạch muộn, thường có vị ngọt đậm.
- Late-harvest riesling is known for its intense sweetness and honey notes. (Rượu riesling từ nho thu hoạch muộn nổi tiếng với vị ngọt đậm và hương mật ong.)
Biến thể và từ gần giống
- Riesling (không có biến thể phổ biến; từ này thường được dùng nguyên dạng trong tiếng Việt).
- Riesling wine: Rượu vang riesling (cụm từ mở rộng).
- Riesling wine is highly regarded for its aromatic profile. (Rượu vang riesling được đánh giá cao nhờ hương thơm đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
- White wine: Rượu vang trắng (nhưng không chính xác vì riesling là một loại cụ thể).
- German wine: Rượu vang Đức (nếu muốn nhấn mạnh nguồn gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "riesling".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "riesling".