rat-catcher

/'ræt,kætʃə/
Học thuật
Thân thiện
rat-catcher

A rat-catcher sets a trap in the old barn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bắt chuột: Một người làm nghề bắt tiêu diệt chuột, thường một công việc chuyên nghiệp trong lịch sử hoặcnhững nơi vấn đề về loài gặm nhấm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The town hired a rat-catcher to deal with the infestation. (Thị trấn đã thuê một người bắt chuột để xử lý tình trạng chuột hoành hành.)
    • In Victorian London, the rat-catcher was a common sight. (Ở Luân Đôn thời Victoria, người bắt chuột một hình ảnh phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work like a rat-catcher": Làm việc một cách âm thầm, kiên nhẫn hiệu quả để giải quyết một vấn đề khó khăn hoặc phiền toái.
    • He worked like a rat-catcher to eliminate the errors in the code. (Anh ấy làm việc kiên nhẫn như một người bắt chuột để loại bỏ các lỗi trong code.)
Biến thể từ gần giống
  • Rat-catching (danh từ): Hành động hoặc nghề nghiệp bắt chuột.
    • Rat-catching was a vital service in medieval cities. (Việc bắt chuột một dịch vụ quan trọngcác thành phố thời trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Exterminator: Người tiêu diệt, chuyên gia diệt côn trùng/động vật gây hại (nghĩa rộng hơn).
  • Vermin catcher: Người bắt động vật gây hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rat-catcher")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rat-catcher")

rat-catcher

A rat-catcher sets a trap in the old barn.

danh từ
  1. người bắt chuột

Từ đồng nghĩa