rat-poison
/'ræt,pɔizn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Bả chuột, thuốc diệt chuột: Một chất độc được sản xuất đặc biệt để giết chuột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We need to buy some rat-poison for the warehouse. (Chúng tôi cần mua một ít bả chuột cho nhà kho.)
- Keep rat-poison away from children and pets. (Hãy để bả chuột xa tầm tay trẻ em và thú cưng.)
- The use of rat-poison is a common method of pest control. (Việc sử dụng thuốc diệt chuột là một phương pháp kiểm soát dịch hại phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lay/set out rat-poison": đặt bả chuột.
- The exterminator laid out rat-poison in the basement. (Người diệt côn trùng đã đặt bả chuột ở tầng hầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Rodenticide (n): thuốc diệt loài gặm nhấm (từ chuyên môn hơn, bao gồm cả chuột).
- Pest poison (n): thuốc độc diệt côn trùng/sâu hại (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Rodent bait: mồi/bả cho loài gặm nhấm.
danh từ
- bả chuột, thuốc diệt chuột