rat-poison

/'ræt,pɔizn/
Học thuật
Thân thiện
rat-poison

A child accidentally left the rat-poison box open in the garage.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Bả chuột, thuốc diệt chuột: Một chất độc được sản xuất đặc biệt để giết chuột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need to buy some rat-poison for the warehouse. (Chúng tôi cần mua một ít bả chuột cho nhà kho.)
    • Keep rat-poison away from children and pets. (Hãy để bả chuột xa tầm tay trẻ em thú cưng.)
    • The use of rat-poison is a common method of pest control. (Việc sử dụng thuốc diệt chuột một phương pháp kiểm soát dịch hại phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lay/set out rat-poison": đặt bả chuột.
    • The exterminator laid out rat-poison in the basement. (Người diệt côn trùng đã đặt bả chuộttầng hầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Rodenticide (n): thuốc diệt loài gặm nhấm (từ chuyên môn hơn, bao gồm cả chuột).
  • Pest poison (n): thuốc độc diệt côn trùng/sâu hại (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Rodent bait: mồi/bả cho loài gặm nhấm.
rat-poison

A child accidentally left the rat-poison box open in the garage.

danh từ
  1. bả chuột, thuốc diệt chuột