rataplan

/,rætə'plæn/
Học thuật
Thân thiện
rataplan

Le tambour fait un rataplan rythmé.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Tùng tùng: Từ tượng thanh dùng để mô phỏng âm thanh đều đặn, rộn rã của tiếng trống, đặc biệttrong quân đội hoặc các buổi diễu hành.
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • On entendait le rataplan des tambours au loin. (Từ xa, người ta nghe thấy tiếng tùng tùng của những chiếc trống.)
    • Le régiment avançait au rythme du rataplan. (Trung đoàn tiến lên theo nhịp tùng tùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "au rataplan de": theo nhịp tùng tùng của.
    • Les soldats défilaient au rataplan des tambours. (Các binh sĩ diễu hành theo nhịp tùng tùng của tiếng trống.)
Biến thể từ gần giống
  • Roulement (danh từ): tiếng trống rền, tiếng trống liên hồi (chỉ âm thanh trống nói chung, có thể không tính chất "tùng tùng" đặc trưng như "rataplan").
  • Battement (danh từ): nhịp đập, tiếng đập (có thể dùng cho tim, trống, nhưng không phải từ tượng thanh).
Từ đồng nghĩa
  • Roulement de tambour: tiếng trống rền.
  • Battement de tambour: tiếng trống đập.
Thành ngữ liên quan
  • Faire rataplan: đánh trống tùng tùng (cách diễn đạt ít phổ biến, thường dùng trong văn học hoặc mô tả).
    • Le tambour-major faisait rataplan sur son instrument. (Người trống trưởng đánh tùng tùng trên nhạc cụ của mình.)
rataplan

Le tambour fait un rataplan rythmé.

thán từ
  1. tùng tùng (tiếng trống)

Từ có nhắc đến "rataplan"