ratapoil

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tên quân phiệt: Một từ thân mật, tính chất châm biếm, dùng để chỉ một người lính hoặc một kẻ tư tưởng hiếu chiến, quân phiệt, thường với vẻ ngoài hầm hố cổ hủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce vieux ratapoil ne parle que de ses campagnes militaires. (Tên lão quân phiệt già đó chỉ nói về những chiến dịch quân sự của hắn.)
    • Attention à ce ratapoil, il est toujours prêt à se battre pour un rien. (Hãy coi chừng tên hiếu chiến đó, hắn ta luôn sẵn sàng đánh nhau những chuyện không đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với tính chất châm biếm: Từ này thường được dùng một cách không trang trọng, hàm ý chế giễu hoặc coi thường đối tượng được nhắc đến.
    • Regarde-moi ce ratapoil avec ses décorations ridicules. (Nhìn tên lính cổ lỗ với đống huân chương lố bịch kìa.)
Biến thể từ gần giống
  • Militariste (danh từ/ tính từ): người theo chủ nghĩa quân phiệt, tư tưởng quân phiệt. (Từ này mang tính học thuật trung lập hơn).
  • Guerrier (danh từ): chiến binh, người lính. (Từ chung, ít mang sắc thái châm biếm).
  • Bélliciste (danh từ/ tính từ): người hiếu chiến, chủ trương chiến tranh.
Từ đồng nghĩa
  • Fanatique militaire: kẻ cuồng tín quân sự.
  • Vieux grognard: lính già cáu kỉnh (chỉ người lính già, có kinh nghiệm nhưng khó tính).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un air de ratapoil: Có vẻ ngoài của một tên lính cổ hủ/hầm hố.
    • Avec sa moustache et son regard sévère, il a un air de ratapoil. (Với bộ ria mép ánh mắt nghiêm nghị, anh ta trông có vẻ như một tên lính cổ lỗ.)
danh từ giống đực
  1. (thân mật) tên quân phiệt