ratatat
/'rætə'tæt/ Cách viết khác : (rat-tat) /ræt'tæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng gõ cọc cọc, tiếng lách cách nhanh và liên tiếp: Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh ngắn, sắc và lặp lại nhanh, như tiếng gõ cửa mạnh hoặc tiếng súng máy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We heard a sudden ratatat on the metal door. (Chúng tôi nghe thấy một tiếng gõ cọc cọc bất ngờ trên cánh cửa kim loại.)
- The ratatat of the woodpecker echoed through the forest. (Tiếng gõ lách cách của chim gõ kiến vang vọng khắp khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một từ tượng thanh độc lập: Thường được dùng trong văn viết để mô tả âm thanh một cách sinh động, đôi khi được lặp lại (ví dụ: "ratatat-tat").
- The machine gun went "ratatat" in the distance. (Khẩu súng máy kêu "tạch tạch tạch" ở phía xa.)
Biến thể và từ gần giống
- Rat-tat (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "ratatat".
- The rat-tat on the window startled me. (Tiếng gõ cốc cốc vào cửa sổ làm tôi giật mình.)
Từ đồng nghĩa
- Rap: Tiếng gõ mạnh và ngắn.
- Knock: Tiếng gõ (thường vào cửa).
- Patter: Tiếng lộp độp, tiếng lách tách nhanh (như mưa rơi).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ratatat" một cách cố định.)
danh từ
- tiếng gõ cọc cọc (gõ cửa...)