ratatouille
Định nghĩa
Danh từ:
- Món rau hầm kiểu Pháp: "Ratatouille" là một món hầm từ rau củ, thường được làm từ cà chua, cà tím, bí ngòi, ớt chuông, hành tây và các loại gia vị. Đây là một món ăn truyền thống của vùng Provence, Pháp, thường được dùng như món chính hoặc món phụ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã chuẩn bị một món ratatouille ngon cho bữa tối.)
- (Món ratatouille thường được dùng kèm với bánh mì giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ratatouille" như một món ăn chay: Món này phổ biến trong ẩm thực chay vì không chứa thịt.
- Many vegetarians enjoy ratatouille as a hearty main course. (Nhiều người ăn chay thích món ratatouille như một món chính thịnh soạn.)
"Ratatouille" trong văn hóa đại chúng: Bộ phim hoạt hình "Ratatouille" (2007) của Pixar đã làm cho món ăn này trở nên nổi tiếng toàn cầu.
- The movie "Ratatouille" inspired many people to try cooking this dish. (Bộ phim "Ratatouille" đã truyền cảm hứng cho nhiều người thử nấu món này.)
Biến thể và từ gần giống
- Ratatouille niçoise (n): biến thể đặc biệt từ thành phố Nice, thường có thêm tỏi và dầu ô liu.
- The ratatouille niçoise is known for its rich flavor. (Món ratatouille niçoise nổi tiếng với hương vị đậm đà.)
Từ đồng nghĩa
- Món rau hầm: Một món ăn tương tự nhưng có thể thay đổi nguyên liệu.
- Rau củ hầm: Cụm từ mô tả chung cho các món hầm từ rau củ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hầm rau: Động từ mô tả quá trình nấu ratatouille.
- She spent the afternoon hầm rau để làm món ratatouille. (Cô ấy dành cả buổi chiều để hầm rau làm món ratatouille.)
Thành ngữ liên quan
- "Nấu như ratatouille": Thành ngữ không chính thức để chỉ việc nấu ăn cầu kỳ hoặc kết hợp nhiều nguyên liệu.
- He cooked like ratatouille, mixing every vegetable he had. (Anh ấy nấu như ratatouille, trộn tất cả các loại rau có trong tay.)