ratatouille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Món ăn truyền thống của vùng Provence (Pháp): Một món hầm rau củ mùa hè, thường bao gồm cà tím, bí ngòi, ớt chuông, cà chua, hành tây, tỏi và các loại thảo mộc Provence như hương thảo, húng tây.
- Món ragu xoàng (nghĩa thân mật, ít dùng): Trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng, đôi khi có thể dùng để chỉ một món hầm rau củ đơn giản, không cầu kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Pour le dîner, nous avons préparé une délicieuse ratatouille. (Cho bữa tối, chúng tôi đã chuẩn bị một món ratatouille ngon tuyệt.)
- La ratatouille est un plat emblématique de la cuisine méditerranéenne. (Ratatouille là một món ăn biểu tượng của ẩm thực Địa Trung Hải.)
- Chez ma grand-mère, on mangeait souvent de la ratatouille en été. (Ở nhà bà tôi, chúng tôi thường ăn ratatouille vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ratatouille niçoise": Một biến thể cụ thể của món ratatouille, xuất xứ từ thành phố Nice. Các loại rau thường được xào riêng biệt trước khi trộn chung để giữ được hương vị và kết cấu riêng.
- La véritable ratatouille niçoise utilise des légumes coupés en dés et cuits séparément. (Món ratatouille niçoise đích thực sử dụng rau củ cắt hạt lựu và được nấu riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Tian: Một món ăn Provençal khác cũng làm từ các loại rau củ tương tự nhưng thường được xếp lớp và nướng trong lò.
- Ragoût (de légumes): Món hầm (rau củ), một thuật ngữ chung hơn.
- Estouffade: Món hầm, om.
Từ đồng nghĩa
- Ragoût de légumes provençal: Món hầm rau củ kiểu Provence.
- Médley de légumes du soleil: Hỗn hợp các loại rau củ "mặt trời" (chỉ các loại rau quả vùng Địa Trung Hải).
Thành ngữ liên quan
- "C'est de la ratatouille!" (Thân mật): Có thể dùng theo nghĩa bóng, mỉa mai để chỉ một thứ gì đó lộn xộn, hỗn độn, một mớ hỗn độn.
- Son explication, c'est de la ratatouille, je n'y comprends rien! (Lời giải thích của anh ta thật là một mớ hỗn độn, tôi chẳng hiểu gì cả!)
danh từ giống cái
- (thân mật) món ragu xoàng
- ratatouille niçoisemón cà om dầu