ratchet-wheel

/'rætʃitwi:l/
Học thuật
Thân thiện
ratchet-wheel

A mechanic inspects the ratchet-wheel inside a gearbox.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh cóc: Một bộ phận khí hình bánh xe các răng không đối xứng, được thiết kế để chỉ cho phép chuyển động quay theo một chiều duy nhất. Một chiếc "lưỡi cóc" (pawl) sẽ khớp vào các răng này để ngăn chặn chuyển động ngược lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ratchet-wheel in the winch prevents the handle from spinning backwards. (Bánh cóc trong tời ngăn không cho tay quay quay ngược lại.)
    • A broken tooth on the ratchet-wheel caused the mechanism to slip. (Một cái răng bị gãy trên bánh cóc khiến cấu bị trượt.)
    • The mechanic replaced the worn-out ratchet-wheel in the jack. (Người thợ máy đã thay thế bánh cóc bị mòn trong chiếc kích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To engage the ratchet-wheel": Khớp bánh cóc, kích hoạt chế cóc.
    • Engage the ratchet-wheel to lock the hoist in place. (Hãy khớp bánh cóc để khóa tời tại chỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ratchet (n): cấu cóc, thường dùng để chỉ toàn bộ hệ thống bao gồm bánh cóc lưỡi cóc.

    • The ratchet mechanism allows for incremental adjustment. ( cấu cóc cho phép điều chỉnh từng nấc.)
  • Pawl (n): Lưỡi cóc, chốt hãm, bộ phận khớp vào răng của bánh cóc để ngăn chuyển động ngược.

    • The pawl clicks against the teeth of the ratchet-wheel. (Lưỡi cóc tách tách vào các răng của bánh cóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Click wheel: Bánh xe cóc (cách gọi khác dựa trên âm thanh phát ra).
  • Notched wheel: Bánh xe rãnh khía.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép "ratchet-wheel")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ratchet-wheel")

ratchet-wheel

A mechanic inspects the ratchet-wheel inside a gearbox.

danh từ
  1. (kỹ thuật) bánh cóc