ratiboiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (thân mật):
- Cuỗm, nẫng, ăn (tiền, vật gì đó): Hành động lấy đi một cách nhanh chóng, thường là tiền bạc hoặc vật có giá trị, từ người khác, đặc biệt là trong bối cảnh cờ bạc hoặc lừa gạt.
- Làm cho sạt nghiệp; làm cho suy sụp sức khỏe: Gây ra hậu quả nghiêm trọng về tài chính hoặc sức khỏe cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
- (Đánh bạc ăn hết tiền của ai.)
- (Chúng nó nẫng mất của tôi một nghìn frăng.)
- (Căn bệnh này đã làm cho sức khỏe anh ta suy sụp hoàn toàn.)
- (Những khoản đầu tư tồi đã làm anh ta sạt nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật, thường được dùng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng.
- Nó diễn tả một hành động lấy đi hoặc làm suy yếu một cách triệt để, hoàn toàn.
Biến thể và từ gần giống
- Ratiboisage (danh từ): Hành động cuỗm, nẫng; sự làm cho suy sụp.
- Le ratiboisage de ses économies a été rapide. (Việc tiền tiết kiệm của anh ta bị cuỗm sạch đã diễn ra rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Escroquer: lừa đảo, bịp bợm.
- Soulager (de son argent) (mỉa mai): "làm nhẹ gánh" tiền của ai.
- Ruiner: làm cho phá sản, hủy hoại.
- Anéantir: tiêu diệt, làm tan nát.
Thành ngữ liên quan
- Se faire ratiboiser: Bị ai đó cuỗm sạch tiền, bị lừa mất tiền.
- Il s'est fait ratiboiser au poker. (Anh ta bị ăn sạch tiền khi chơi poker.)
ngoại động từ
- (thân mật) cuỗm, nẫng; ăn (khi đánh bạc)
- Ratiboiser au jeu tout l'argent de quelqu'unđánh bạc ăn hết tiền của ai
- Ils m'ont ratiboisé mille francschúng nó nẫng mất của tôi một nghìn frăng
- làm cho sạt nghiệp; làm cho suy sụp sức khỏe