ratiboiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (thân mật):
    • Cuỗm, nẫng, ăn (tiền, vật đó): Hành động lấy đi một cách nhanh chóng, thườngtiền bạc hoặc vật giá trị, từ người khác, đặc biệttrong bối cảnh cờ bạc hoặc lừa gạt.
    • Làm cho sạt nghiệp; làm cho suy sụp sức khỏe: Gây ra hậu quả nghiêm trọng về tài chính hoặc sức khỏe cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • (Đánh bạc ăn hết tiền của ai.)
  • (Chúng nó nẫng mất của tôi một nghìn frăng.)
  • (Căn bệnh này đã làm cho sức khỏe anh ta suy sụp hoàn toàn.)
  • (Những khoản đầu tồi đã làm anh ta sạt nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật, thường được dùng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng.
  • diễn tả một hành động lấy đi hoặc làm suy yếu một cách triệt để, hoàn toàn.
Biến thể từ gần giống
  • Ratiboisage (danh từ): Hành động cuỗm, nẫng; sự làm cho suy sụp.
    • Le ratiboisage de ses économies a été rapide. (Việc tiền tiết kiệm của anh ta bị cuỗm sạch đã diễn ra rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Escroquer: lừa đảo, bịp bợm.
  • Soulager (de son argent) (mỉa mai): "làm nhẹ gánh" tiền của ai.
  • Ruiner: làm cho phá sản, hủy hoại.
  • Anéantir: tiêu diệt, làm tan nát.
Thành ngữ liên quan
  • Se faire ratiboiser: Bị ai đó cuỗm sạch tiền, bị lừa mất tiền.
    • Il s'est fait ratiboiser au poker. (Anh ta bị ăn sạch tiền khi chơi poker.)
ngoại động từ
  1. (thân mật) cuỗm, nẫng; ăn (khi đánh bạc)
    • Ratiboiser au jeu tout l'argent de quelqu'un
      đánh bạc ăn hết tiền của ai
    • Ils m'ont ratiboisé mille francs
      chúng nó nẫng mất của tôi một nghìn frăng
  2. làm cho sạt nghiệp; làm cho suy sụp sức khỏe

Từ có nhắc đến "ratiboiser"