ratichon

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cha cố: Một từ lóng, mang sắc thái thông tục thường dùng với ý nghĩa xấu để chỉ một linh mục Công giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực: (Hắn ta không tin tưởng cha cố đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thông tục, khẩu ngữ, với hàm ý miệt thị, khinh thường hoặc châm biếm đối với một linh mục. phản ánh thái độ tiêu cực của người nói.
Biến thể từ gần giống
  • Curé (n.m): Cha xứ, linh mục (từ trung lập hoặc trang trọng hơn).
  • Prêtre (n.m): Linh mục, thầy tu (từ thông dụng trung lập).
  • Abbé (n.m): Linh mục, cha (cách gọi phần trang trọng hoặc cổ điển).
Từ đồng nghĩa
  • Calotin (n.m): Cha cố, cha đạo (từ lóng, cũng mang nghĩa xấu).
  • Bout-entrain (n.m): Cha cố (từ lóng hiếm gặp, mang tính châm biếm).
Lưu ý sử dụng
  • Ratichonmột từ tính chất xúc phạm. Người học cần thận trọng khi sử dụng thể hiện sự thiếu tôn trọng nghiêm trọng. không phù hợp cho các ngữ cảnh trang trọng, trung lập hoặc cần sự tôn kính.
danh từ giống đực
  1. (thông tục, nghĩa xấu) cha cố

Từ có nhắc đến "ratichon"