ratiocination
/,rætiɔsi'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự lý luận suông: Chỉ hành động lý luận một cách thuần túy, dựa trên lý trí và logic, thường không xét đến thực tế hoặc cảm xúc. Đây là một quá trình tư duy chặt chẽ và trừu tượng.
- Lý luận suông: Cũng có thể chỉ chính kết quả hoặc sản phẩm của quá trình lý luận thuần lý đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sa ratiocination est impeccable, mais elle néglige les facteurs humains. (Sự lý luận suông của cô ấy là hoàn hảo, nhưng nó bỏ qua các yếu tố con người.)
- Le philosophe s'est perdu dans des ratiocinations sans fin. (Nhà triết học đã lạc vào những lý luận suông bất tận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'engager dans des ratiocinations": Đắm mình vào những lý luận suông.
- Il aime s'engager dans des ratiocinations métaphysiques. (Anh ấy thích đắm mình vào những lý luận suông siêu hình.)
- "Une pure ratiocination": Một sự lý luận suông thuần túy.
- Son argument n'était qu'une pure ratiocination, déconnectée de la réalité. (Lập luận của anh ta chỉ là một sự lý luận suông thuần túy, tách rời thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Rationnel (adj): Hợp lý, thuộc về lý trí.
- Une pensée rationnelle. (Một suy nghĩ hợp lý.)
- Raisonnement (nm): Sự lý luận, lập luận (nghĩa rộng và phổ biến hơn, có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh thực tế).
- Un raisonnement logique. (Một lập luận logic.)
Từ đồng nghĩa
- Spéculation (nf): Sự suy đoán, suy luận (thường dựa trên giả thuyết).
- Déduction (nf): Sự suy diễn, suy luận (đi từ cái chung đến cái riêng).
Từ trái nghĩa
- Intuition (nf): Trực giác.
- Empirisme (nm): Chủ nghĩa kinh nghiệm (dựa trên quan sát thực tế).
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "ratiocination" mang sắc thái văn chương, học thuật hoặc triết học. Nó ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
- Hàm ý: Từ này đôi khi có thể mang hàm ý hơi tiêu cực, chỉ một kiểu lý luận quá cầu kỳ, máy móc hoặc xa rời thực tế.
danh từ giống cái
- (văn học) sự lý luận suông
- (văn học) lý luận suông