ration-card
/'ræʃnkɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thẻ phân phối: Một loại giấy tờ chính thức do chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền cấp, cho phép người sở hữu được mua một lượng hàng hóa cụ thể (như thực phẩm, nhiên liệu, quần áo) đã được quy định trong một khoảng thời gian nhất định, thường trong thời kỳ khan hiếm, chiến tranh hoặc khủng hoảng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- During the war, every family needed a ration-card to buy basic supplies like sugar and bread. (Trong thời chiến, mỗi gia đình đều cần một thẻ phân phối để mua các nhu yếu phẩm cơ bản như đường và bánh mì.)
- Please present your ration-card at the counter to receive your monthly allotment of rice. (Vui lòng trình thẻ phân phối của bạn tại quầy để nhận phần gạo được cấp phát hàng tháng.)
- The government issued new ration-cards to ensure fair distribution of fuel during the shortage. (Chính phủ đã phát hành thẻ phân phối mới để đảm bảo việc phân phối nhiên liệu công bằng trong thời kỳ khan hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be issued a ration-card": được cấp phát một thẻ phân phối.
- All citizens were issued a ration-card during the economic crisis. (Tất cả công dân đều được cấp phát một thẻ phân phối trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
"to have something on one's ration-card": có một mặt hàng nào đó được ghi trong hạn mức của thẻ phân phối.
- We have two liters of milk on our ration-card this week. (Chúng tôi có hai lít sữa trong hạn mức thẻ phân phối tuần này.)
Biến thể và từ gần giống
- Ration book (n): sổ phân phối (có chức năng tương tự như thẻ, thường là một cuốn sổ nhỏ ghi các tem phiếu).
- Ration coupon (n): tem phiếu phân phối (một phần của sổ hoặc thẻ, dùng để cắt ra khi mua hàng).
- Rationing (n): chế độ phân phối, việc cấp phát theo định mức.
Từ đồng nghĩa
- Coupon book: sổ tem phiếu (trong ngữ cảnh phân phối).
- Allocation card: thẻ cấp phát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "ration-card" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "ration-card".)
danh từ
- thẻ phân phối (thực phẩm, vật dụng...)