rationaliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hợp lý hóa: Hành động làm cho một hệ thống, quy trình hoặc phương pháp trở nên hiệu quả và logic hơn, thường bằng cách loại bỏ những phần không cần thiết hoặc lãng phí.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le directeur veut rationaliser les procédures administratives. (Giám đốc muốn hợp lý hóa các thủ tục hành chính.)
- Pour réduire les coûts, l'entreprise a décidé de rationaliser sa chaîne de production. (Để giảm chi phí, công ty đã quyết định hợp lý hóa chuỗi sản xuất của mình.)
- Il faut rationaliser l'utilisation des ressources naturelles. (Cần phải hợp lý hóa việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rationaliser ses dépenses": Hợp lý hóa chi tiêu của mình, sắp xếp lại việc chi tiêu cho hiệu quả hơn.
- Avec l'arrivée du bébé, ils ont dû rationaliser leurs dépenses. (Với sự ra đời của em bé, họ đã phải hợp lý hóa chi tiêu của mình.)
- "Se rationaliser" (Động từ phản thân): Tự trở nên hợp lý hơn, được tổ chức một cách hợp lý.
- La pensée du philosophe s'est rationalisée au fil des années. (Tư tưởng của triết gia đã trở nên hợp lý hơn qua nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Rationalisation (danh từ giống cái): Sự hợp lý hóa.
- La rationalisation des effectifs a entraîné des licenciements. (Việc hợp lý hóa biên chế đã dẫn đến sa thải.)
- Rationnel, -elle (tính từ): Hợp lý, có lý trí.
- C'est une décision rationnelle. (Đó là một quyết định hợp lý.)
Từ đồng nghĩa
- Optimiser: Tối ưu hóa.
- Simplifier: Đơn giản hóa.
- Réorganiser: Tổ chức lại, sắp xếp lại.
Từ trái nghĩa
- Compliquer: Làm phức tạp hóa.
- Gaspiller: Lãng phí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trong tiếng Pháp)
ngoại động từ
- hợp lý hóa
- Rationaliser la productionhợp lý hóa sản xuất