rationalism
/ræʃnəlizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa duy lý: Một học thuyết triết học hoặc thần học khẳng định rằng lý trí (reason) là nguồn gốc chính của tri thức và là cơ sở để điều chỉnh hành vi, thay vì dựa vào kinh nghiệm giác quan hay mặc khải thần thánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The philosopher was a strong advocate of rationalism. (Nhà triết học là một người ủng hộ mạnh mẽ chủ nghĩa duy lý.)
- Rationalism in the 17th century emphasized the power of human reason. (Chủ nghĩa duy lý ở thế kỷ 17 nhấn mạnh sức mạnh của lý trí con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
Triết học: Trong triết học, "rationalism" thường được đối lập với chủ nghĩa kinh nghiệm (empiricism), cho rằng một số chân lý cơ bản có thể được nhận biết độc lập với kinh nghiệm.
- Descartes is considered a father of modern rationalism. (Descartes được coi là cha đẻ của chủ nghĩa duy lý hiện đại.)
Thần học: Trong thần học, "rationalism" có thể chỉ học thuyết cho rằng các nguyên tắc tôn giáo phải phù hợp với lý trí con người và không thể mâu thuẫn với nó.
- Theological rationalism often questions doctrines based solely on revelation. (Chủ nghĩa duy lý thần học thường đặt câu hỏi về các giáo lý chỉ dựa trên mặc khải.)
Biến thể và từ gần giống
Rationalist (danh từ): Người theo chủ nghĩa duy lý.
- As a rationalist, he trusts logic above all else. (Là một người theo chủ nghĩa duy lý, anh ấy tin tưởng vào logic hơn tất cả.)
Rationalistic (tính từ): Mang tính duy lý, thuộc về chủ nghĩa duy lý.
- His approach to the problem was purely rationalistic. (Cách tiếp cận vấn đề của ông ấy hoàn toàn mang tính duy lý.)
Từ đồng nghĩa
- Intellectualism: Chủ nghĩa trí tuệ (nhấn mạnh vai trò của trí tuệ).
- Reasoning: Sự lý luận, tư duy (có thể dùng để chỉ quá trình, không phải học thuyết).
Từ trái nghĩa
- Empiricism: Chủ nghĩa kinh nghiệm (nhấn mạnh tri thức đến từ kinh nghiệm giác quan).
- Fideism: Thuyết duy tín (nhấn mạnh đức tin hơn lý trí trong vấn đề tôn giáo).
- Mysticism: Chủ nghĩa thần bí (nhấn mạnh trực giác tâm linh hay trải nghiệm trực tiếp).
danh từ
- chủ nghĩa duy lý