ratissage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cào: Hành động dùng một công cụ có răng (như cái cào) để thu gom, làm sạch hoặc san bằng một bề mặt, thường là mặt đất.
- (Quân sự) Sự càn quét: Hoạt động của lực lượng an ninh hoặc quân đội nhằm lùng sục, kiểm tra kỹ lưỡng một khu vực để tìm kiếm đối tượng hoặc vật phẩm nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le ratissage des feuilles mortes dans le jardin est nécessaire en automne. (Việc cào lá khô trong vườn là cần thiết vào mùa thu.)
- Les forces de l'ordre ont procédé à un ratissage du quartier après l'incident. (Lực lượng chức năng đã tiến hành một cuộc càn quét khu phố sau sự cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être soumis à un ratissage": bị lùng sục, bị càn quét.
- La zone frontalière est soumise à un ratissage intensif. (Khu vực biên giới đang bị càn quét một cách tích cực.)
"Ratissage minutieux": cuộc lùng sục, càn quét tỉ mỉ.
- La police a effectué un ratissage minutieux des bois. (Cảnh sát đã thực hiện một cuộc càn quét tỉ mỉ trong khu rừng.)
Biến thể và từ gần giống
Ratisser (động từ): cào, quét sạch, càn quét.
- Il faut ratisser la pelouse. (Cần phải cào bãi cỏ.)
Râteau (danh từ giống đực): cái cào.
- Il utilise un râteau pour le ratissage. (Anh ấy dùng một cái cào để việc cào.)
Từ đồng nghĩa
- Balayage (danh từ giống đực): sự quét, sự càn quét (nghĩa quân sự).
- Fouille (danh từ giống cái): sự lục soát, sự khám xét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "ratissage". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "ratisser".)
Thành ngữ liên quan
- "Passer au râteau" (nghĩa bóng): xem xét, kiểm tra một cách kỹ lưỡng và nghiêm khắc.
- Le directeur a passé tous les dossiers au râteau. (Giám đốc đã xem xét tất cả hồ sơ một cách kỹ lưỡng.)
danh từ giống đực
- sự cào
- (quân sự) sự càn quét