rattle-bag

/'rætlbɔks/ Cách viết khác : (rattle-bag) /'rætl,bæg/
Học thuật
Thân thiện
rattle-bag

A baby shakes a colorful rattle-bag.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái lúc lắc: Một món đồ chơi cho trẻ em thường phát ra tiếng động khi lắc.
    • (Thông tục) Người lắm lời, người hay nói chuyện huyên thiên: Một người nói nhiều, nói liên tục thường về những chuyện không quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đồ chơi):

    • The baby was fascinated by the colorful rattle-bag. (Em bé bị hoặc bởi cái lúc lắc đầy màu sắc.)
    • She shook the rattle-bag to get the infant's attention. ( ấy lắc cái lúc lắc để thu hút sự chú ý của đứa trẻ.)
  • Danh từ (nghĩa người lắm lời):

    • Don't tell him any secrets; he's a real rattle-bag. (Đừng nói cho anh ta bất kỳ bí mật nào; anh ta đúng một người lắm lời.)
    • The meeting was delayed because the old rattle-bag wouldn't stop talking. (Cuộc họp bị trì hoãn ông già lắm lời kia không chịu ngừng nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một phép ẩn dụ: Có thể dùng "rattle-bag" để mô tả một thứ đó hoặc một tình huống ồn ào, lộn xộn đầy những âm thanh hoặc thông tin hỗn độn.
    • The political debate turned into a rattle-bag of accusations. (Cuộc tranh luận chính trị đã biến thành một mớ hỗn độn những lời buộc tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Rattle (n/đt): Tiếng lạch cạch/lúc lắc; làm kêu lạch cạch. (Nghĩa cơ bản hơn, chỉ âm thanh hoặc hành động).
  • Rattlebox (n): Cách viết khác của "rattle-bag", cùng nghĩa.
  • Chatterbox (n): Người hay nói chuyện, mách lẻo (từ đồng nghĩa gần cho nghĩa "người lắm lời").
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "đồ chơi": Baby rattle (đồ chơi lúc lắc cho trẻ sơ sinh).
  • Cho nghĩa "người lắm lời": Chatterbox, blabbermouth, gossip, windbag (tất cả đều chỉ người nói nhiều).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "rattle-bag". Tuy nhiên, ý tưởng về sự ồn ào, lắm lời trong các thành ngữ như:
    • To have a loose tongue: Lắm lời, hay nói.
    • To run off at the mouth: Nói liên tục, nói huyên thiên.
rattle-bag

A baby shakes a colorful rattle-bag.

danh từ
  1. cái lúc lắc (đồ chơi trẻ con) ((cũng) rattle-bladder)
  2. (thông tục) người lắm lời, người hay nói chuyện huyên thiên