rattle-bladder
/'rætl,blædə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái lúc lắc: Một món đồ chơi cho trẻ con thường phát ra âm thanh khi lắc, có thể được làm từ nhiều chất liệu khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The baby was fascinated by the colorful rattle-bladder. (Đứa bé bị mê hoặc bởi cái lúc lắc đầy màu sắc.)
- She shook the rattle-bladder to get the infant's attention. (Cô ấy lắc cái lúc lắc để thu hút sự chú ý của đứa trẻ sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as noisy as a rattle-bladder": ồn ào như một cái lúc lắc (dùng để so sánh một âm thanh lặp đi lặp lại, gây khó chịu).
- That old engine sounds as noisy as a rattle-bladder. (Cái động cơ cũ đó kêu ồn ào như một cái lúc lắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Rattle-box (n): Cái lúc lắc (một biến thể cũ, đồng nghĩa với 'rattle-bladder').
- Rattle (n): Đồ chơi lúc lắc (từ tổng quát và phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Baby rattle: đồ chơi lúc lắc cho trẻ sơ sinh.
- Shaker: vật phát ra tiếng động khi lắc.
Thành ngữ liên quan
- To sound like a rattle-bladder: Nghe như tiếng lúc lắc (ám chỉ một âm thanh rời rạc, không đều).
- His cough sounded like a rattle-bladder. (Tiếng ho của anh ta nghe như tiếng lúc lắc.)
danh từ
- cái lúc lắc (đồ chơi trẻ con) ((cũng) rattle-box)