rattle-bladder

/'rætl,blædə/
Học thuật
Thân thiện
rattle-bladder

A baby shakes a colorful rattle-bladder in the crib.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái lúc lắc: Một món đồ chơi cho trẻ con thường phát ra âm thanh khi lắc, có thể được làm từ nhiều chất liệu khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The baby was fascinated by the colorful rattle-bladder. (Đứa bé bị hoặc bởi cái lúc lắc đầy màu sắc.)
    • She shook the rattle-bladder to get the infant's attention. ( ấy lắc cái lúc lắc để thu hút sự chú ý của đứa trẻ sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as noisy as a rattle-bladder": ồn ào như một cái lúc lắc (dùng để so sánh một âm thanh lặp đi lặp lại, gây khó chịu).
    • That old engine sounds as noisy as a rattle-bladder. (Cái động cơ đó kêu ồn ào như một cái lúc lắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rattle-box (n): Cái lúc lắc (một biến thể , đồng nghĩa với 'rattle-bladder').
  • Rattle (n): Đồ chơi lúc lắc (từ tổng quát phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Baby rattle: đồ chơi lúc lắc cho trẻ sơ sinh.
  • Shaker: vật phát ra tiếng động khi lắc.
Thành ngữ liên quan
  • To sound like a rattle-bladder: Nghe như tiếng lúc lắc (ám chỉ một âm thanh rời rạc, không đều).
    • His cough sounded like a rattle-bladder. (Tiếng ho của anh ta nghe như tiếng lúc lắc.)
rattle-bladder

A baby shakes a colorful rattle-bladder in the crib.

danh từ
  1. cái lúc lắc (đồ chơi trẻ con) ((cũng) rattle-box)