rattlebox
Định nghĩa
Danh từ: - Cây chó đẻ, cây lục lạc: "Rattlebox" chỉ bất kỳ loại cây nào thuộc chi Crotalaria, có quả phồng lên bên trong chứa hạt tạo ra tiếng lục lạc khi lắc. Loại cây này thường được dùng làm đồng cỏ chăn thả và phân xanh.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân trồng cây lục lạc để cải thiện chất lượng đất.)
- (Bạn có thể nghe thấy hạt lắc bên trong quả cây lục lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rattlebox as green manure": cây lục lạc dùng làm phân xanh.
- Rattlebox is often used as green manure to enrich nitrogen in the soil. (Cây lục lạc thường được dùng làm phân xanh để làm giàu nitơ trong đất.)
"rattlebox for pasture": cây lục lạc dùng làm đồng cỏ.
- Farmers rotate rattlebox pasture for livestock feeding. (Nông dân luân canh đồng cỏ cây lục lạc để nuôi gia súc.)
Biến thể và từ gần giống
- Rattlebox (n): dạng số ít.
- Rattleboxes (n): dạng số nhiều.
- The rattleboxes grew abundantly in the field. (Những cây lục lạc mọc nhiều trên cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Crotalaria: tên khoa học của chi cây này.
- Rattlepod: tên gọi khác của cây lục lạc.
- Green manure plant: cây phân xanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "rattlebox" vì đây là danh từ chỉ cây.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "rattlebox".)