rattrap

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bẫy chuột: Một cái bẫy được thiết kế để bắt chuột, thường chế lò xo hoặc lồng.
    • Nhà ở tồi tàn, dột nát: "rattrap" còn dùng để chỉ những khu nhà ở kỹ, bẩn thỉu, xuống cấp nghiêm trọng.
    • Tình huống khó khăn, rối rắm: Nghĩa bóng, "rattrap" mô tả một hoàn cảnh phức tạp, khó thoát ra, giống như bị mắc bẫy.
dụ sử dụng
  • Bẫy chuột:

    • He set a rattrap in the kitchen to catch the mice. (Anh ấy đặt một cái bẫy chuột trong bếp để bắt chuột.)
    • The old rattrap snapped shut when the mouse touched the bait. (Cái bẫy chuột kỹ sập lại khi con chuột chạm vào mồi.)
  • Nhà ở tồi tàn:

    • They lived in a rattrap of a building with broken windows and leaking roofs. (Họ sống trong một căn nhà tồi tàn với cửa sổ vỡ mái nhà dột nát.)
    • The neighborhood was full of rattraps that should have been demolished. (Khu phố đầy những căn nhà tồi tàn đáng lẽ phải bị phá bỏ.)
  • Tình huống khó khăn:

    • The stock market crash turned his investments into a financial rattrap. (Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán đã biến các khoản đầu của anh ấy thành một cái bẫy tài chính.)
    • She found herself in a rattrap of debt and couldn't see a way out. ( ấy thấy mình trong một cái bẫy nợ nần không thấy lối thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a rattrap of a place": một nơi tồi tàn, đáng ghét.

    • The hotel was a rattrap of a place with no running water. (Khách sạn một nơi tồi tàn không nước máy.)
  • "to be in a rattrap": đangtrong một tình huống khó khăn, bế tắc.

    • He was in a rattrap of his own making after lying to everyone. (Anh ta tự đặt mình vào một cái bẫy sau khi nói dối mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Rat trap (cụm danh từ): bẫy chuột (cách viết tách rời, tương tự nghĩa).
  • Rattrap (tính từ, hiếm): chỉ tính chất tồi tàn, như trong (nhà ở tồi tàn).
Từ đồng nghĩa
  • Bẫy chuột: mousetrap (bẫy chuột, thường dùng cho chuột nhắt), trap (bẫy nói chung).
  • Nhà ở tồi tàn: slum (khu ổ chuột), shanty (túp lều), dump (nơi tồi tàn, thông tục).
  • Tình huống khó khăn: quagmire (vũng lầy, tình thế khó khăn), predicament (tình cảnh khó xử), dilemma (tình thế tiến thoái lưỡng nan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "rattrap", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • Set a rattrap: đặt bẫy chuột.
      • We need to set a rattrap in the attic. (Chúng ta cần đặt một cái bẫy chuột trên gác mái.)
    • Fall into a rattrap: rơi vào bẫy (nghĩa bóng).
      • He fell into a rattrap of bad investments. (Anh ta rơi vào cái bẫy của những khoản đầu tồi.)
Thành ngữ liên quan
  • "A rattrap of a life": một cuộc sống khó khăn, bế tắc.

    • After losing his job, he felt trapped in a rattrap of a life. (Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một cuộc sống bế tắc.)
  • "Rattrap mentality": tâm lý bị mắc kẹt, không lối thoát.

    • The poverty created a rattrap mentality among the villagers. (Nghèo đói tạo ra một tâm lý bị mắc kẹt trong dân làng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rattrap"

rattrap
A man sets a rattrap in the corner of his barn.