rattrapage

Học thuật
Thân thiện
rattrapage

Un élève suit un cours de rattrapage après l'école.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự , sự đuổi kịp, sự bắt kịp: Chỉ hành động hoặc quá trình lấy lại thời gian, kiến thức hoặc vị trí đã bị bỏ lỡ hoặc tụt lại phía sau.
    • (Ngành in) Dòng sang trang; sự tiếp sang trang: Trong lĩnh vực in ấn, chỉ dòng chữ đầu tiên của một trang được in ở cuối trang trước đó, hoặc hành động chuyển một phần văn bản sang trang tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rattrapage de la matière est difficile après une longue absence. (Việc bù lại kiến thứckhó khăn sau một thời gian dài vắng mặt.)
    • Il faut faire un rattrapage en mathématiques. (Cần phải học đuổi/bù lại môn toán.)
    • Dans ce livre, il y a un rattrapage au bas de la page 10. (Trong cuốn sách này, có một dòng sang trangcuối trang 10.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en rattrapage": Ở trong tình trạng phải bù lại, đuổi kịp (thường về mặt học tập).

    • Plusieurs élèves sont en rattrapage à la fin du trimestre. (Nhiều học sinh phải học đuổi vào cuối học kỳ.)
  • "Session de rattrapage": Đợt học , đợt thi lại.

    • La session de rattrapage aura lieu en septembre. (Đợt thi lại sẽ diễn ra vào tháng Chín.)
Biến thể từ liên quan
  • Rattraper (động từ): Bắt kịp, đuổi kịp, lấy lại.

    • Il faut rattraper le temps perdu. (Phải lấy lại thời gian đã mất.)
  • Cours de rattrapage (cụm danh từ): Lớp học đuổi, lớp học kiến thức.

    • Le professeur propose des cours de rattrapage le samedi. (Giáo viên đề xuất các lớp học đuổi vào thứ Bảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Compensation: Sự bù đắp, sự đền bù.
  • Récupération: Sự thu hồi, sự lấy lại (thời gian, sức khỏe).
  • Report (trong ngữ cảnh in ấn): Sự chuyển sang, sự sang trang.
Thành ngữ liên quan
  • Faire le rattrapage: Làm công việc bù lại, học đuổi.
    • Pendant les vacances, il a faire le rattrapage de ses lectures. (Trong kỳ nghỉ, anh ấy phải đọc bù lại các bài đọc.)
rattrapage

Un élève suit un cours de rattrapage après l'école.

danh từ giống đực
  1. (ngành in) dòng sang trang; sự tiếp sang trang
    • cours de rattrapage
      lớp học đuổi (cho học sinh học chậm)