rattrapage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bù, sự đuổi kịp, sự bắt kịp: Chỉ hành động hoặc quá trình lấy lại thời gian, kiến thức hoặc vị trí đã bị bỏ lỡ hoặc tụt lại phía sau.
- (Ngành in) Dòng sang trang; sự tiếp sang trang: Trong lĩnh vực in ấn, chỉ dòng chữ đầu tiên của một trang được in ở cuối trang trước đó, hoặc hành động chuyển một phần văn bản sang trang tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le rattrapage de la matière est difficile après une longue absence. (Việc bù lại kiến thức là khó khăn sau một thời gian dài vắng mặt.)
- Il faut faire un rattrapage en mathématiques. (Cần phải học đuổi/bù lại môn toán.)
- Dans ce livre, il y a un rattrapage au bas de la page 10. (Trong cuốn sách này, có một dòng sang trang ở cuối trang 10.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en rattrapage": Ở trong tình trạng phải bù lại, đuổi kịp (thường về mặt học tập).
- Plusieurs élèves sont en rattrapage à la fin du trimestre. (Nhiều học sinh phải học đuổi vào cuối học kỳ.)
"Session de rattrapage": Đợt học bù, đợt thi lại.
- La session de rattrapage aura lieu en septembre. (Đợt thi lại sẽ diễn ra vào tháng Chín.)
Biến thể và từ liên quan
Rattraper (động từ): Bắt kịp, đuổi kịp, lấy lại.
- Il faut rattraper le temps perdu. (Phải lấy lại thời gian đã mất.)
Cours de rattrapage (cụm danh từ): Lớp học đuổi, lớp học bù kiến thức.
- Le professeur propose des cours de rattrapage le samedi. (Giáo viên đề xuất các lớp học đuổi vào thứ Bảy.)
Từ đồng nghĩa
- Compensation: Sự bù đắp, sự đền bù.
- Récupération: Sự thu hồi, sự lấy lại (thời gian, sức khỏe).
- Report (trong ngữ cảnh in ấn): Sự chuyển sang, sự sang trang.
Thành ngữ liên quan
- Faire le rattrapage: Làm công việc bù lại, học đuổi.
- Pendant les vacances, il a dû faire le rattrapage de ses lectures. (Trong kỳ nghỉ, anh ấy phải đọc bù lại các bài đọc.)
danh từ giống đực
- (ngành in) dòng sang trang; sự tiếp sang trang
- cours de rattrapagelớp học đuổi (cho học sinh học chậm)