raugmenter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (thông tục):
- Lại tăng thêm, lại tăng lên: Diễn tả hành động tăng lên một lần nữa, thường với sắc thái không mong muốn, khó chịu hoặc nhấn mạnh sự lặp lại của việc tăng giá, chi phí, mức độ, v.v. Từ này là sự kết hợp của tiền tố "re-" (lại) và "augmenter" (tăng), mang tính chất khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Les prix du carburant ont encore raugmenté cette semaine. (Giá nhiên liệu lại tăng thêm vào tuần này.)
- Ne raugmente pas le volume, c'est déjà trop fort ! (Đừng có tăng thêm âm lượng nữa, như thế là quá to rồi!)
- Son stress raugmente à l'approche de l'examen. (Sự căng thẳng của anh ấy lại tăng lên khi kỳ thi đến gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Raugmenter les bêtises": Lại càng làm những trò ngốc nghếch hơn (cách nói nhấn mạnh).
- Arrête de raugmenter les bêtises ! (Thôi ngay việc lại càng làm những trò ngốc nghếch đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Augmenter (động từ): Tăng, tăng lên. (Từ gốc, trang trọng và phổ biến hơn).
- Réaugmenter (động từ): Cùng nghĩa với "raugmenter", ít phổ biến hơn một chút.
- Hausser (động từ): Tăng lên (thường dùng cho giá cả, mức độ).
- Accroître (động từ): Gia tăng, tăng cường (trang trọng).
Từ đồng nghĩa
- Augmenter encore: Lại tăng thêm.
- Monter à nouveau: Lại tăng lên.
- Grimper encore: Lại leo thêm, lại tăng vọt (thường cho giá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "raugmenter" một cách cố định)
động từ
- (thông tục) lại tăng thêm