rauli beech

rauli beech

The rauli beech grows tall in the temperate forest.

Định nghĩa

Danh từ: 'rauli beech' một loại cây gỗ lớn nguồn gốc từ Chile, được biết đến với gỗ thô chất lượng trung bình. Tên khoa học của Nothofagus alpina (hoặc Nothofagus nervosa). Cây này thuộc họ Cử (Nothofagaceae) thường mọcvùng núi cao.

dụ sử dụng
  • (Cây rauli beech một loại cây gỗ quýNam Mỹ.)
  • (Những người khai thác gỗ đã thu hoạch cây rauli beech để lấy gỗ thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • 'rauli beech' trong lâm nghiệp: Thường được nhắc đến như một nguồn gỗ xây dựng, mặc dù chất lượng gỗ không cao.
    • The coarse lumber from rauli beech is used for basic construction. (Gỗ thô từ cây rauli beech được dùng trong xây dựng cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Beech (n): cây cử, một họ cây rộng lớn bao gồm nhiều loài, trong đó rauli beech.
    • European beech is different from rauli beech. (Cây cử châu Âu khác với cây rauli beech.)
  • Rauli (n): tên gọi tắt của rauli beech, thường dùng trong ngành lâm nghiệp.
    • Rauli is a common timber in Chile. (Rauli một loại gỗ phổ biến ở Chile.)
Từ đồng nghĩa
  • Nothofagus alpina: tên khoa học của cây rauli beech.
  • Chilean beech: tên phổ biến khác, mặc dù không chính xác hoàn toàn nhiều loại beech ở Chile.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến 'rauli beech'.

Từ gần giống