rollback

rollback

The store announced a rollback on cereal prices this week.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Sự giảm giá trở lại mức trước đó: "rollback" chỉ hành động đưa giá cả hoặc mức giá quay về một mức thấp hơn đã trước đây, thường do áp lực từ người tiêu dùng hoặc chính sách kinh tế. - The government announced a rollback of fuel prices. (Chính phủ đã công bố việc giảm giá xăng dầu trở lại mức trước đó.)

  1. Sự rút lui của quân địch: "rollback" cũng được dùng trong quân sự để chỉ hành động buộc quân địch phải rút lui khỏi một khu vực.
    • The military operation resulted in a rollback of enemy forces. (Chiến dịch quân sự đã dẫn đến việc buộc quân địch phải rút lui.)
dụ sử dụng
  • Về giá cả:

    • The store offered a rollback on electronics during the sale. (Cửa hàng đã giảm giá trở lại cho các mặt hàng điện tử trong đợt giảm giá.)
    • Consumers demanded a rollback of the new tax rates. (Người tiêu dùng yêu cầu giảm thuế suất mới trở lại mức .)
  • Về quân sự:

    • The strategy aimed at a rollback of the invading troops. (Chiến lược nhằm mục tiêu buộc quân xâm lược phải rút lui.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "price rollback": sự giảm giá trở lại.

    • The company implemented a price rollback to regain customer trust. (Công ty đã thực hiện giảm giá trở lại để lấy lại lòng tin của khách hàng.)
  • "policy rollback": sự hủy bỏ hoặc đảo ngược một chính sách.

    • The new administration is considering a rollback of environmental regulations. (Chính quyền mới đang xem xét hủy bỏ các quy định về môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Roll back (cụm động từ): đảo ngược, giảm trở lại.

    • They decided to roll back the price increase. (Họ quyết định giảm giá tăng trở lại.)
  • Rollback (động từ): hiếm khi dùng, nhưng có thể ám chỉ hành động đảo ngược.

    • The software allows you to rollback changes. (Phần mềm cho phép bạn đảo ngược các thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Reduction: sự giảm bớt (dùng trong ngữ cảnh giá cả).
  • Withdrawal: sự rút lui (dùng trong ngữ cảnh quân sự).
  • Reversal: sự đảo ngược (dùng trong ngữ cảnh chính sách hoặc quyết định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roll back: đảo ngược, giảm trở lại.
    • The company had to roll back its expansion plans. (Công ty đã phải đảo ngược kế hoạch mở rộng của mình.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rollback".)

Từ gần giống