rauvolfia

Định nghĩa

Danh từ: Rauvolfia một chi thực vật gồm các loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc họ La bố ma (Apocynaceae). Đặc điểm nhận dạng mọc vòng hoa mọc thành xim. Cây này được sử dụng trong y học để chiết xuất các chất tác dụng làm thuốc, đặc biệt làm chất gây nôn, nhuận tràng, hoặc hạ huyết áp.

dụ sử dụng
  • (Rauvolfia serpentina một loài nổi tiếng được sử dụng trong y học cổ truyền.)
  • (Các chiết xuất từ cây rauvolfia đã được dùng để điều trị cao huyết áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Rauvolfia alkaloids: Các alkaloid chiết xuất từ cây rauvolfia, như reserpine, được dùng trong dược học.
    • The rauvolfia alkaloids are known for their antihypertensive properties. (Các alkaloid rauvolfia nổi tiếng với đặc tính hạ huyết áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Rauwolfia (danh từ): Cách viết khác của rauvolfia, thường được dùng trong tên chi thực vật.
  • Serpentina (danh từ): Tên loài Rauvolfia serpentina, một loại cây phổ biến nhất trong chi này.
Từ đồng nghĩa
  • Cây la bố ma: Tên gọi chung trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Rauvolfia.
  • Cây huyết áp: Tên dân gian chỉ các loài rauvolfia dùng để điều trị huyết áp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "rauvolfia".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "rauvolfia".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rauvolfia"

rauvolfia
A botanist examines the leaves of a rauvolfia plant.