revolve
/ri'vɔlv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Quay tròn, xoay quanh (một trục hoặc một điểm trung tâm): "revolve" mô tả chuyển động tròn của một vật thể xung quanh một trục bên trong nó hoặc xung quanh một vật thể khác.
- Xoay quanh, tập trung vào (một ý tưởng hoặc chủ đề): "revolve" còn có nghĩa bóng, chỉ việc suy nghĩ hoặc thảo luận liên tục tập trung vào một điều gì đó.
Ngoại động từ:
- Làm cho quay tròn, xoay: "revolve" chỉ hành động khiến một vật thể chuyển động theo vòng tròn.
- Suy đi xét lại, nghĩ đi nghĩ lại: "revolve" có nghĩa là cân nhắc, suy nghĩ kỹ lưỡng về một vấn đề trong tâm trí.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The Earth revolves around the Sun. (Trái Đất quay xung quanh Mặt Trời.)
- The conversation revolved around the upcoming project. (Cuộc trò chuyện xoay quanh dự án sắp tới.)
- Ngoại động từ:
- He revolved the globe slowly with his finger. (Anh ấy xoay quả địa cầu chậm rãi bằng ngón tay.)
- She lay awake, revolving the day's events in her mind. (Cô ấy nằm thao thức, nghĩ đi nghĩ lại những sự kiện trong ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to revolve around someone/something": xoay quanh, lấy ai đó/cái gì đó làm trung tâm.
- Her whole world revolves around her children. (Cả thế giới của cô ấy xoay quanh những đứa con.)
- "revolving door" (nghĩa bóng): tình trạng thay đổi liên tục (thường chỉ nhân sự).
- The company has a revolving door of managers. (Công ty đó có tình trạng thay đổi quản lý liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
- Revolution (n): sự quay vòng tròn; cuộc cách mạng.
- The revolution of the Earth takes 24 hours. (Sự tự quay của Trái Đất mất 24 giờ.)
- Revolver (n): súng lục (có bộ phận quay chứa đạn).
- Revolving (adj): quay, xoay vòng.
- a revolving restaurant (nhà hàng xoay)
Từ đồng nghĩa
- Rotate: quay quanh trục của chính nó.
- Orbit: quay theo quỹ đạo xung quanh một thiên thể khác.
- Circle: di chuyển thành vòng tròn xung quanh.
- Ponder: suy ngẫm, cân nhắc (nghĩa suy tư).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Revolve around: (không thay đổi) luôn có nghĩa là xoay quanh, tập trung vào.
- The plot revolves around a family secret. (Cốt truyện xoay quanh một bí mật gia đình.)
Thành ngữ liên quan
- What goes around comes around: Ở hiền gặp lành, gieo gió gặt bão (thể hiện ý tưởng về sự quay vòng, luân hồi của sự việc).
ngoại động từ
- suy đi xét lại, nghĩ đi nghĩ lại (một việc gì trong trí)
- to revolve a problem in one's mindsuy đi xét lại một vấn đề trong trí
- làm cho (bánh xe...) quay tròn
nội động từ
- quay tròn, xoay quanh (bánh xe...)
- the earth revolves on its axis and about the sum at the same timequả đất tự quay xung quanh nó, đồng thời quay xung quanh mặt trời