ravageant

Học thuật
Thân thiện
ravageant

L'incendie ravageant la forêt laisse derrière lui un paysage noirci.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tàn phá, hủy diệt: "ravageant" mô tả một thứ đó sức mạnh gây ra sự tàn phá, hủy hoại nghiêm trọng trên diện rộng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Incendie ravageant (đám cháy tàn phá).
    • Une tempête ravageante a détruit les récoltes. (Một cơn bão tàn phá đã hủy hoại mùa màng.)
    • La guerre a eu des conséquences ravageantes sur l'économie du pays. (Chiến tranh đã những hậu quả tàn phá đối với nền kinh tế đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả tác động tiêu cực mạnh mẽ, không phải về vật chất.
    • Une critique ravageante (một lời chỉ trích tàn phá - rất gay gắt, làm tổn thương sâu sắc).
    • Une beauté ravageante (một vẻ đẹp choáng ngợp, "tàn phá" - gây ấn tượng cực mạnh, khó cưỡng lại).
Biến thể từ gần giống
  • Ravager (động từ): tàn phá, hủy hoại.
    • L'ouragan a ravagé la côte. (Cơn bão đã tàn phá bờ biển.)
  • Ravage (danh từ, số nhiều): sự tàn phá, những thiệt hại.
    • Les ravages de la sécheresse (những thiệt hại tàn phá của hạn hán).
Từ đồng nghĩa
  • Dévastateur/trice: tính chất tàn phá, hủy diệt.
  • Destructeur/trice: tính chất phá hủy.
  • Désastreux/euse: thảm khốc, tai hại.
Từ trái nghĩa
  • Bénéfique: có lợi.
  • Constructif/ve: tính xây dựng.
  • Protecteur/trice: tính bảo vệ.
ravageant

L'incendie ravageant la forêt laisse derrière lui un paysage noirci.

tính từ
  1. tàn phá
    • Incendie ravageant
      đám cháy tàn phá