ravageant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tàn phá, hủy diệt: "ravageant" mô tả một thứ gì đó có sức mạnh gây ra sự tàn phá, hủy hoại nghiêm trọng trên diện rộng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Incendie ravageant (đám cháy tàn phá).
- Une tempête ravageante a détruit les récoltes. (Một cơn bão tàn phá đã hủy hoại mùa màng.)
- La guerre a eu des conséquences ravageantes sur l'économie du pays. (Chiến tranh đã có những hậu quả tàn phá đối với nền kinh tế đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả tác động tiêu cực mạnh mẽ, không phải về vật chất.
- Une critique ravageante (một lời chỉ trích tàn phá - rất gay gắt, làm tổn thương sâu sắc).
- Une beauté ravageante (một vẻ đẹp choáng ngợp, "tàn phá" - gây ấn tượng cực mạnh, khó cưỡng lại).
Biến thể và từ gần giống
- Ravager (động từ): tàn phá, hủy hoại.
- L'ouragan a ravagé la côte. (Cơn bão đã tàn phá bờ biển.)
- Ravage (danh từ, số nhiều): sự tàn phá, những thiệt hại.
- Les ravages de la sécheresse (những thiệt hại tàn phá của hạn hán).
Từ đồng nghĩa
- Dévastateur/trice: có tính chất tàn phá, hủy diệt.
- Destructeur/trice: có tính chất phá hủy.
- Désastreux/euse: thảm khốc, tai hại.
Từ trái nghĩa
- Bénéfique: có lợi.
- Constructif/ve: có tính xây dựng.
- Protecteur/trice: có tính bảo vệ.
tính từ
- tàn phá
- Incendie ravageantđám cháy tàn phá