ravaudage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự vá (quần áo): Hành động sửa chữa quần áo bị rách, sứt chỉ bằng cách khâu lại.
- (Nghĩa bóng) Công việc chắp vá, công việc vá víu: Chỉ một công việc được thực hiện một cách tạm bợ, không chắc chắn hoặc chỉ để giải quyết tạm thời một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle a passé l'après-midi à faire du ravaudage. (Cô ấy đã dành cả buổi chiều để vá quần áo.)
- Ce règlement n'est qu'un ravaudage, il ne résoudra pas le problème fondamental. (Quy định này chỉ là một sự chắp vá, nó sẽ không giải quyết được vấn đề cốt lõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être bon en ravaudage": Giỏi việc vá may.
- Ma grand-mère est très bonne en ravaudage. (Bà tôi rất giỏi việc vá may.)
"Un travail de ravaudage": Một công việc chắp vá, làm qua loa.
- La réparation de la route est un vrai travail de ravaudage. (Việc sửa chữa con đường đúng là một công việc chắp vá.)
Biến thể và từ gần giống
Ravauder (động từ): vá, khâu vá lại.
- Elle ravaude ses chaussettes. (Cô ấy vá những đôi tất của mình.)
Ravaleur/Ravaleuse (danh từ): người chuyên vá quần áo (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Raccommodage (n): sự vá, sự sửa chữa (quần áo).
- Répare (n): sự sửa chữa (nghĩa rộng hơn, cho nhiều thứ).
- Bricolage (n): việc sửa chữa tạm, việc làm thủ công (có thể mang nghĩa bóng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ravaudage".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ravaudage".
danh từ giống đực
- sự vá (quần áo)
- Faire du ravaudagevá quần áo
- (nghĩa bóng) công việc chắp vá, công việc vá víu