ravigote

Học thuật
Thân thiện
ravigote

La cuisinière prépare une ravigote pour accompagner le poisson.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nước xốt hành tăm: Một loại sốt lạnh trong ẩm thực Pháp, có vị chua thơm, thường được làm từ dầu giấm, rau thơm băm nhỏ (như thì là, ngò tây, hẹ), tạt, đặc biệt hành tăm (ciboulette). Sốt này dùng để ăn kèm với thịt nguội, hải sản luộc hoặc rau củ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le chef a préparé un délicieux saumon froid accompagné d'une ravigote. (Đầu bếp đã chuẩn bị món hồi lạnh ngon tuyệt ăn kèm với sốt ravigote.)
    • Pour l'entrée, des asperges avec une sauce ravigote seraient parfaites. (Cho món khai vị, măng tây với sốt ravigote sẽ rất hoàn hảo.)
    • La ravigote relève le goût des viandes blanches froides. (Sốt ravigote làm tăng hương vị của các loại thịt trắng nguội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la ravigote": (Chế biến) theo kiểu ravigote, tức là được phủ hoặc ăn kèm với sốt ravigote.
    • Des œufs durs à la ravigote. (Trứng luộc kiểu ravigote / Trứng luộc với sốt ravigote.)
Biến thể từ gần giống
  • Ravigotant(e) (tính từ): Làm sảng khoái, làm tươi tỉnh lại (nghĩa gốc của động từ "ravigoter").
    • Une boisson ravigotante. (Một thức uống làm tươi tỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sauce verte: Sốt xanh (một loại sốt lạnh tương tự với nhiều rau thơm).
  • Vinaigrette aux fines herbes: Dầu giấm với các loại rau thơm thái nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • Từ này chủ yếumột thuật ngữ ẩm thực chuyên biệt.
ravigote

La cuisinière prépare une ravigote pour accompagner le poisson.

danh từ giống cái
  1. nước xốt hành tăm

Từ chứa "ravigote"