ravissant

Học thuật
Thân thiện
ravissant

Une jeune fille porte une robe ravissante à un jardin fleuri.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm say lòng, quyến rũ: Diễn tả vẻ đẹp hoặc sự hấp dẫn đến mức khiến người khác say mê, thích thú.
    • Đẹp lắm, xinh lắm, tuyệt vời: Diễn tả một vẻ đẹp hoặc sự dễ thươngmức độ cao, thường gây ấn tượng mạnh.
    • (Từ ) Làm cho rất vui thích: Mang lại niềm vui thích lớn lao.
Ví dụ sử dụng
  • (Sắc đẹp làm say lòng người.)
  • (Cái áo dài đẹp lắm.)
  • (Cô gái xinh lắm.)
  • (Đómột cảnh tượng tuyệt đẹp / làm say lòng.)
  • (Họ có một khu vườn xinh đẹp tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Absolument ravissant": Tuyệt đẹp, vô cùng quyến rũ.
    • Le coucher de soleil était absolument ravissant. (Cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.)
  • "Ravissant à regarder": Đẹp mê hồn khi ngắm nhìn.
    • Cette peinture est ravissante à regarder. (Bức tranh này đẹp mê hồn khi ngắm nhìn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ravir (động từ): Làm say mê, cuốn hút; cướp đi.
    • Sa voix ravit l'auditoire. (Giọng hát của ấy làm say mê khán giả.)
  • Ravissement (danh từ): Sự say mê, sự ngây ngất; niềm vui sướng tột độ.
    • Elle écoutait la musique avec ravissement. ( ấy nghe nhạc với vẻ say mê.)
Từ đồng nghĩa
  • Magnifique: Tráng lệ, tuyệt đẹp.
  • Superbe: Tuyệt vời, lộng lẫy.
  • Charmant: Duyên dáng, đầy quyến rũ.
  • Merveilleux: Kỳ diệu, tuyệt vời.
Từ trái nghĩa
  • Laid: Xấu xí.
  • Banal: Tầm thường, không đặc sắc.
  • Repoussant: Kinh tởm, đáng ghét.
Lưu ý sử dụng
  • "Ravissant" chủ yếu được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ chỉ người, vật hoặc cảnh tượng.
  • Từ này mang sắc thái trang trọng mạnh mẽ hơn so với "joli" (xinh xắn) hay "beau" (đẹp). nhấn mạnh đến vẻ đẹp gây ấn tượng sâu sắc, sức cuốn hút.
  • Trong văn nói thân mật, đôi khi có thể dùng với ý nghĩa giảm nhẹ hoặc mỉa mai.
ravissant

Une jeune fille porte une robe ravissante à un jardin fleuri.

tính từ
  1. làm say lòng; đẹp lắm, xinh lắm
    • Beauté ravissante
      sắc đẹp làm say lòng người
    • Une robe ravissante
      cái áo dài đẹp lắm
    • Une jeune fille ravissante
      cô gái xinh lắm
  2. (từ , nghĩa ) làm (cho) rất vui thích

Từ có nhắc đến "ravissant"