ravitaillement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tiếp phẩm, sự tiếp tế: Hành động cung cấp lương thực, thực phẩm, nhiên liệu hoặc các nhu yếu phẩm cần thiết khác cho một nơi hoặc một nhóm người, đặc biệt trong bối cảnh khó khăn hoặc bị cô lập.
- Hàng tiếp tế: Chỉ bản thân các vật phẩm, hàng hóa được cung cấp trong quá trình tiếp tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le ravitaillement des villages isolés est difficile en hiver. (Việc tiếp tế cho các ngôi làng hẻo lánh rất khó khăn vào mùa đông.)
- Pendant le siège, le ravitaillement en eau était la priorité absolue. (Trong thời gian bị vây hãm, việc tiếp tế nước là ưu tiên hàng đầu.)
- Les camions transportent le ravitaillement vers la zone sinistrée. (Những chiếc xe tải chở hàng tiếp tế đến vùng bị thiên tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Point de ravitaillement": Điểm tiếp tế, nơi phân phát lương thực, nước uống.
- Des points de ravitaillement ont été installés le long du parcours du marathon. (Các điểm tiếp tế đã được thiết lập dọc theo tuyến đường chạy marathon.)
"Ravitaillement en vol": (Hàng không) Sự tiếp nhiên liệu trên không, khi một máy bay được tiếp nhiên liệu từ một máy bay khác đang bay.
- Les bombardiers effectuent un ravitaillement en vol pour atteindre leur cible lointaine. (Các máy bay ném bom thực hiện tiếp nhiên liệu trên không để đến được mục tiêu xa.)
Biến thể và từ liên quan
Ravitailler (động từ): Tiếp tế, cung cấp lương thực.
- Il faut ravitailler le refuge de montagne avant les premières neiges. (Cần phải tiếp tế cho lều trú ẩn trên núi trước khi có tuyết rơi đầu tiên.)
Ravitailleur (danh từ): Tàu tiếp tế, máy bay tiếp liệu, hoặc người phụ trách việc tiếp tế.
- Le ravitailleur a rejoint la flotte en mer. (Tàu tiếp tế đã gia nhập hạm đội trên biển.)
Từ đồng nghĩa
- Approvisionnement: Sự cung cấp, tiếp liệu (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho mọi loại hàng hóa, nguyên liệu).
- Réapprovisionnement: Sự tái cung cấp, bổ sung hàng dự trữ.
Các cụm từ liên quan
Assurer le ravitaillement: Đảm bảo việc tiếp tế.
- L'armée doit assurer le ravitaillement des troupes en première ligne. (Quân đội phải đảm bảo việc tiếp tế cho quân lính ở tuyến đầu.)
Problèmes de ravitaillement: Các vấn đề về tiếp tế.
- La ville a connu de graves problèmes de ravitaillement après l'inondation. (Thành phố đã gặp phải những vấn đề nghiêm trọng về tiếp tế sau trận lũ.)
Thành ngữ liên quan
- Être en ravitaillement: (Thông tục) Đang được bổ sung, đang được tiếp liệu (thường dùng cho quán bar, nhà hàng khi hết hàng).
- Désolé, la bière est en ravitaillement, revenez dans une heure ! (Xin lỗi, bia đang được bổ sung, hãy quay lại sau một giờ nữa!)
danh từ giống đực
- sự tiếp phẩm, sự tiếp tế
- Assurer le ravitaillement d'une villebảo đảm sự tiếp tế một thành phố
- Ravitaillement en munitionssự tiếp tế đạn dược
- hàng tiếp tế
- ravitaillement en vol(hàng không) sự tiếp xăng trên không