ravivage

Học thuật
Thân thiện
ravivage

Le technicien effectue le ravivage d'une pièce métallique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Sự đánh sạch gỉ: Hành động làm sạch lớp gỉ trên bề mặt kim loại, thường được thực hiện trước các công đoạn như mạ hoặc hàn để đảm bảo bề mặt sạch sẽ tiếp xúc tốt.
    • (Ngành dệt) Sự làm tươi màu lại: Quá trình xửđể phục hồi, làm cho màu sắc của vải, hàng dệt trở nên tươi sáng, rực rỡ trở lại như lúc ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ravivage des pièces métalliques est une étape cruciale avant la galvanisation. (Việc đánh sạch gỉ các chi tiết kim loạimột bước quan trọng trước khi mạ kẽm.)
    • Cette usine propose le ravivage des couleurs des tapis anciens. (Nhà máy này cung cấp dịch vụ làm tươi màu lại cho những tấm thảm cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ravivage d'une flamme" (nghĩa bóng): Sự hồi sinh, sự làm sống lại (một tình cảm, mộtức...).
    • Cette rencontre fut un ravivage de notre ancienne amitié. (Cuộc gặp gỡ này đã là một sự hồi sinh cho tình bạn của chúng tôi.)
    • Le ravivage de la mémoire collective est important pour l'identité nationale. (Việc làm sống lạiức tập thể rất quan trọng đối với bản sắc dân tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Raviver (động từ): Làm sống lại, làm bừng sáng lên, đánh bóng lại.
    • raviver un feu (nhóm lại ngọn lửa)
    • raviver les couleurs d'un tableau (làm tươi màu lại một bức tranh)
  • Raviveur (danh từ giống đực): Chất làm tươi màu (trong ngành dệt nhuộm); người thợ đánh bóng.
Từ đồng nghĩa
  • (Trong kỹ thuật): Décapage (sự tẩy, sự làm sạch bề mặt), désoxydation (sự khử oxy hóa).
  • (Trong ngành dệt, nghĩa bóng): Rafraîchissement (sự làm tươi mới), renaissance (sự tái sinh), réanimation (sự hồi sinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "ravivage". Các ý nghĩa tương tự thường được diễn đạt bằng động từ "raviver".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ravivage".

ravivage

Le technicien effectue le ravivage d'une pièce métallique.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) sự đánh sạch gỉ (kim loại trước khi mạ hay hàn)
  2. (ngành dệt) sự làm tươi màu lại