raw talent

raw talent

A young musician's raw talent shines during her first piano recital.

Định nghĩa

Danh từ: Tài năng thôtài năng thiên bẩm, mạnh mẽ ấn tượng, nhưng chưa được trau dồi, rèn luyện hay phát triển qua đào tạo chính thức.

dụ sử dụng
  • (Huấn luyện viên đã phát hiện ra tài năng thôvận động viên trẻ.)
  • ( ấy tài năng thô như một ca sĩ, nhưng ấy cần học thanh nhạc.)
  • (Đạo diễn phim thích làm việc với các diễn viên tài năng thô hơn được đào tạo bài bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a diamond in the rough" (thành ngữ tương đương): một người tài năng thô, chưa được mài giũa.
    • He is a diamond in the rough, with raw talent waiting to be polished. (Anh ấy một viên kim cương thô, với tài năng thô đang chờ được mài giũa.)
  • "to cultivate raw talent": nuôi dưỡng tài năng thô.
    • The academy focuses on cultivating raw talent from rural areas. (Học viện tập trung vào việc nuôi dưỡng tài năng thô từ các vùng nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Talent (danh từ): tài năng nói chung.
  • Raw (tính từ): thô, chưa qua chế biến.
  • Raw skill (danh từ): kỹ năng thô, chưa được rèn luyện.
Từ đồng nghĩa
  • Bare talent: tài năng trần trụi, chưa được phát triển.
  • Natural talent: tài năng tự nhiên, bẩm sinh.
  • Untrained talent: tài năng chưa qua đào tạo.
  • Gift: năng khiếu, tài năng bẩm sinh.
Các cụm từ liên quan
  • "to have raw talent": sở hữu tài năng thô.
    • Many artists have raw talent but lack the discipline to succeed. (Nhiều nghệ sĩ tài năng thô nhưng thiếu kỷ luật để thành công.)
  • "to uncover raw talent": khám phá tài năng thô.
    • The competition aims to uncover raw talent in young musicians. (Cuộc thi nhằm khám phá tài năng thôcác nhạc trẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • "A rough diamond": một người tiềm năng lớn nhưng chưa được trau chuốt.
    • She is a rough diamond, with raw talent that surprises everyone. ( ấy một viên kim cương thô, với tài năng thô khiến mọi người ngạc nhiên.)
  • "Natural ability": khả năng tự nhiên, thường được dùng để chỉ tài năng thô.
    • His raw talent is a natural ability that cannot be taught. (Tài năng thô của anh ấy một khả năng tự nhiên không thể dạy được.)

Từ gần giống