redolent
/'redoulənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thơm phức, tỏa hương thơm nồng: "redolent" mô tả một mùi hương dễ chịu, mạnh mẽ và lan tỏa.
- Gợi nhớ, làm nhớ lại: "redolent" được dùng để diễn tả điều gì đó gợi lên một ký ức, cảm xúc hoặc liên tưởng mạnh mẽ, thường đi kèm với giới từ "of" hoặc "with".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The kitchen was redolent with the smell of baking bread. (Căn bếp thơm phức mùi bánh mì đang nướng.)
- The old love letters were redolent of a forgotten romance. (Những bức thư tình cũ gợi nhớ về một mối tình đã quên lãng.)
- The air in the garden is redolent of jasmine after the rain. (Không khí trong vườn thơm ngát mùi hoa nhài sau cơn mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"redolent of something": đầy hương thơm của cái gì; gợi nhớ mạnh mẽ về cái gì (một thời kỳ, địa điểm, cảm xúc).
- The perfume was redolent of spring flowers. (Mùi nước hoa gợi nhớ đến hương hoa mùa xuân.)
- His writing style is redolent of the 19th-century novelists. (Phong cách viết của anh ấy gợi nhớ đến các tiểu thuyết gia thế kỷ 19.)
"redolent with something": ngập tràn, thấm đẫm mùi hương hoặc đặc điểm của cái gì đó.
- The room was redolent with the scent of old books and wood polish. (Căn phòng thấm đẫm mùi hương của sách cũ và xi đánh gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Redolence (danh từ): hương thơm nồng nàn; tính chất gợi nhớ.
- The redolence of spices filled the market. (Hương thơm nồng nàn của gia vị tràn ngập chợ.)
Từ đồng nghĩa
- Fragrant: thơm ngát (chủ yếu về mùi hương).
- Evocative: gợi cảm, gợi nhớ (chủ yếu về khả năng gợi lên ký ức).
- Suggestive: gợi ý, gợi lên.
- Aromatic: thơm, có mùi thơm đặc trưng.
Thành ngữ liên quan
- To be redolent of the past: gợi đầy hương vị/hình ảnh của quá khứ.
- The antique shop was redolent of the past. (Cửa hàng đồ cổ gợi đầy hình ảnh của quá khứ.)
tính từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) thơm phức
- làm nhớ lại, gợi lại